Kidderminster Harriers F.C. vs Eastleigh F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kidderminster Harriers F.C. 1-3 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 10 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kidderminster Harriers F.C. thắng 2, hòa 0, Eastleigh F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 45
- Sân vận động
- Aggborough Stadium, Kidderminster, Worcestershire
- Phong độ
- WDWDW Kidderminster Harriers F.C.
- LWWDL Eastleigh F.C.
- 9' J. Partingtonphản lưới 1-0
- HT1-0
- 59' 1-1 D. Walker
- 62' ▲ D. Wright ▼ L. Hughes
- 65' ▲ D. Knowles ▼ C. Reid
- 66' 1-2 J. Midson
- 68' ▲ B. Howard ▼ D. Walker
- 70' 1-3 J. Reason
- 73' ▲ C. Gittings ▼ K. Digie
- 77' ▲ B. Strevens ▼ C. Stanley
- 84' ▲ C. McAllister ▼ J. Midson
- FT1-3
Đội hình
- D. Lewis
- J. Hodgkiss
- K. Nicholson
- J. Gowling
- J. Grimes
- J. Green
- K. Reffell
- L. Hughes ▼ 62'
- C. Reid ▼ 65'
- J. Byrne
- K. Digie ▼ 73'
Dự bị 5
- D. Wright ▲ 62'
- D. Knowles ▲ 65'
- C. Gittings ▲ 73'
- A. Obeng
- J. Tunnicliffe
- R. Flitney
- D. Beckwith
- D. Spence
- M. Green
- J. Reason
- J. Partington
- C. Stanley ▼ 77'
- H. Pell
- J. Midson ▼ 84'
- J. Constable
- D. Walker ▼ 68'
Dự bị 5
- B. Howard ▲ 68'
- B. Strevens ▲ 77'
- C. McAllister ▲ 84'
- D. Burton
- W. Evans
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 94 - 46 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 73 - 34 | +39 | 91 | |
| 3 | 46 | 74 - 40 | +34 | 86 | |
| 4 | 46 | 87 - 61 | +26 | 82 | |
| 5 | 46 | 80 - 54 | +26 | 79 | |
| 6 | 46 | 60 - 46 | +14 | 78 | |
| 7 | 46 | 77 - 52 | +25 | 76 | |
| 8 | 46 | 69 - 58 | +11 | 68 | |
| 9 | 46 | 60 - 54 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 66 - 62 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 52 | +4 | 66 | |
| 12 | 46 | 64 - 76 | -12 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 60 | +4 | 61 | |
| 14 | 46 | 56 - 57 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 71 | -9 | 58 | |
| 16 | 46 | 51 - 60 | -9 | 57 | |
| 17 | 46 | 54 - 73 | -19 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 61 | -10 | 53 | |
| 19 | 46 | 47 - 72 | -25 | 51 | |
| 20 | 46 | 52 - 73 | -21 | 45 | |
| 21 | 46 | 49 - 90 | -41 | 45 | |
| 22 | 46 | 58 - 84 | -26 | 39 | |
| 23 | 46 | 44 - 74 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
55Ghi được91
63Thủng lưới66
1.12Bàn thắng mỗi trận1.82
10Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn33
26Hiệp hai54