Macclesfield Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tamworth F.C.

Macclesfield Town F.C. vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Macclesfield Town F.C. 2-1 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 22 tháng 3, 2014. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Macclesfield Town F.C. thắng 2, hòa 2, Tamworth F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 46
Sân vận động
Moss Rose Ground, Macclesfield, Cheshire
Phong độ
WWLDD Macclesfield Town F.C.
LDLLL Tamworth F.C.
  1. 9' D. Andrew 1-0
  2. 40' 1-1 K. Thornton
  3. HT1-1
  4. 57' S. Boden 2-1
  5. 57' A. Gnahoua D. M. Rowe
  6. 70' C. Hoban R. Peniket
  7. 81' J. Richards M. Barnes Homer
  8. 81' A. Haworth G. Mahon
  9. 84' P. Lewis C. Holroyd
  10. FT2-1

Đội hình

Macclesfield Town F.C.
  1. R. Taylor
  2. G. Pilkington
  3. D. Andrew
  4. D. M. Rowe ▼ 57'
  5. S. Williams
  6. C. Martin
  7. D. Whitaker
  8. P. Turnbull
  9. C. Holroyd ▼ 84'
  10. S. Boden
  11. J. Mackreth

Dự bị 5

  1. A. Gnahoua ▲ 57'
  2. P. Lewis ▲ 84'
  3. A. Halls
  4. A. Sodje
  5. S. Kay
Tamworth F.C.
  1. C. Belford
  2. J. Evans
  3. B. Richards-Everton
  4. J. Caprice
  5. G. Mahon ▼ 81'
  6. K. Thornton
  7. R. Baker
  8. J. Keane
  9. M. Barnes Homer ▼ 81'
  10. M. Godden
  11. R. Peniket ▼ 70'

Dự bị 5

  1. C. Hoban ▲ 70'
  2. A. Haworth ▲ 81'
  3. J. Richards ▲ 81'
  4. D. Byfield
  5. K. Woolery

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 102 - 35 +67 101
2
Cambridge United F.C.
46 72 - 35 +37 82
3
Gateshead F.C.
46 72 - 50 +22 79
4
Grimsby Town F.C.
46 65 - 46 +19 78
5
F.C. Halifax Town
46 85 - 58 +27 77
6
Braintree Town F.C.
46 57 - 39 +18 74
7
Kidderminster Harriers F.C.
46 66 - 59 +7 72
8
Barnet F.C.
46 58 - 53 +5 70
9
Woking F.C.
46 66 - 69 -3 68
10
Forest Green Rovers F.C.
46 80 - 66 +14 67
11
Alfreton Town F.C.
46 69 - 74 -5 67
12
Salisbury City
46 58 - 63 -5 67
13
Nuneaton Town
46 54 - 60 -6 66
14
Lincoln City F.C.
46 60 - 59 +1 65
15
Macclesfield Town F.C.
46 62 - 63 -1 61
16
Welling United F.C.
46 59 - 61 -2 60
17
Wrexham A.F.C.
46 61 - 61 0 59
18
Southport F.C.
46 53 - 71 -18 53
19
Aldershot Town F.C.
46 69 - 62 +7 51
20
Hereford United F.C.
46 44 - 63 -19 51
21
Chester City F.C.
46 49 - 70 -21 51
22
Dartford F.C.
46 49 - 74 -25 44
23
Tamworth F.C.
46 43 - 81 -38 39
24
Hyde United F.C.
46 38 - 119 -81 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu54
78Ghi được59
72Thủng lưới93
1.5Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu