Tamworth F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Macclesfield Town F.C.

Tamworth F.C. vs Macclesfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 1-0 Macclesfield Town F.C. tại Conference Premier, 5 tháng 10, 2013. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 3, hòa 2, Macclesfield Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 16
Sân vận động
The Lamb Ground, Tamworth, Staffordshire
Phong độ
WLDLL Tamworth F.C.
WWLDD Macclesfield Town F.C.
  1. 15' L. Elford-Alliyu 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' D. M. Rowe P. Winn
  4. 73' C. Gudger A. Todd
  5. 74' S. Boden J. Mackreth
  6. 86' K. Woolery L. Elford-Alliyu
  7. FT1-0

Đội hình

Tamworth F.C.
  1. C. Belford
  2. D. Courtney
  3. J. Evans
  4. B. Richards-Everton
  5. T. Capaldi
  6. R. Baker
  7. L. Kerry
  8. M. Wright
  9. A. Todd ▼ 73'
  10. L. Elford-Alliyu ▼ 86'
  11. R. Peniket

Dự bị 5

  1. C. Gudger ▲ 73'
  2. K. Woolery ▲ 86'
  3. D. Byfield
  4. J. Wren
  5. L. Harris
Macclesfield Town F.C.
  1. R. Taylor
  2. D. Andrew
  3. A. Halls
  4. J. Connor
  5. C. Martin
  6. D. Whitaker
  7. P. Turnbull
  8. P. Winn ▼ 61'
  9. C. Holroyd
  10. C. Jennings
  11. J. Mackreth ▼ 74'

Dự bị 5

  1. D. M. Rowe ▲ 61'
  2. S. Boden ▲ 74'
  3. J. Bolton
  4. J. Kissock
  5. S. Kay

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 102 - 35 +67 101
2
Cambridge United F.C.
46 72 - 35 +37 82
3
Gateshead F.C.
46 72 - 50 +22 79
4
Grimsby Town F.C.
46 65 - 46 +19 78
5
F.C. Halifax Town
46 85 - 58 +27 77
6
Braintree Town F.C.
46 57 - 39 +18 74
7
Kidderminster Harriers F.C.
46 66 - 59 +7 72
8
Barnet F.C.
46 58 - 53 +5 70
9
Woking F.C.
46 66 - 69 -3 68
10
Forest Green Rovers F.C.
46 80 - 66 +14 67
11
Alfreton Town F.C.
46 69 - 74 -5 67
12
Salisbury City
46 58 - 63 -5 67
13
Nuneaton Town
46 54 - 60 -6 66
14
Lincoln City F.C.
46 60 - 59 +1 65
15
Macclesfield Town F.C.
46 62 - 63 -1 61
16
Welling United F.C.
46 59 - 61 -2 60
17
Wrexham A.F.C.
46 61 - 61 0 59
18
Southport F.C.
46 53 - 71 -18 53
19
Aldershot Town F.C.
46 69 - 62 +7 51
20
Hereford United F.C.
46 44 - 63 -19 51
21
Chester City F.C.
46 49 - 70 -21 51
22
Dartford F.C.
46 49 - 74 -25 44
23
Tamworth F.C.
46 43 - 81 -38 39
24
Hyde United F.C.
46 38 - 119 -81 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu52
59Ghi được78
93Thủng lưới72
1.09Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu