Enfield Town F.C. vs St Albans City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Enfield Town F.C. 1-1 St Albans City F.C. tại Conference South, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Enfield Town F.C. thắng 0, hòa 1, St Albans City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 44
- Sân vận động
- Queen Elizabeth II Stadium, London
- Phong độ
- WWWWL Enfield Town F.C.
- DDWWD St Albans City F.C.
- 17' 0-1 Z. Banton
- 23' C. Dillon 1-1
- HT1-1
- 61' ▲ A. Coyne ▼ A. Bendle
- 66' ▲ O. Knight ▼ L. Peake
- 67' ▲ H. Smith ▼ S. Jeffers
- 80' ▲ H. Sidwell ▼ J. Bates
- 81' ▲ A. Wall ▼ K. Charles
- 88' ▲ A. Chukwu ▼ C. Dillon
- 90'+3 ▲ C. Stallard ▼ B. Brown
- FT1-1
Đội hình
- J. Wright
- A. Thompson
- M. Parcell
- X. Benjamin
- H. Hawkins
- J. Bates ▼ 80'
- S. Youngs
- L. Peake ▼ 66'
- B. Brown ▼ 90'
- B. Leonard
- C. Dillon ▼ 88'
Dự bị 5
- O. Knight ▲ 66'
- H. Sidwell ▲ 80'
- A. Chukwu ▲ 88'
- C. Stallard ▲ 90'
- H. Kasimu
- M. Johnson
- D. Longe-King
- B. Mason
- J. Sweet
- G. Rasulo
- O. Davis
- J. James
- A. Bendle ▼ 61'
- S. Jeffers ▼ 67'
- Z. Banton
- K. Charles ▼ 81'
Dự bị 5
- A. Coyne ▲ 61'
- H. Smith ▲ 67'
- A. Wall ▲ 81'
- J. Castiglione
- R. Wyatt
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu52
57Ghi được58
99Thủng lưới77
1.1Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai38