Tonbridge Angels F.C. vs Farnborough F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tonbridge Angels F.C. 1-4 Farnborough F.C. tại Conference South, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tonbridge Angels F.C. thắng 6, hòa 1, Farnborough F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 42
- Sân vận động
- Longmead Stadium, Tonbridge, Kent
- Phong độ
- DWWLD Tonbridge Angels F.C.
- DWLLL Farnborough F.C.
- 13' 0-1 R. Holmes
- 28' 0-2 J. Haigh
- HT0-2
- 46' ▲ N. Bakrin ▼ M. Berry
- 46' ▲ J. Wood ▼ B. Peart
- 60' 0-3 O. Robinson
- 62' ▲ H. Ottaway ▼ L. Cook
- 71' 0-4 J. Stuttle
- 75' ▲ M. MacArthur ▼ R. Holmes
- 78' ▲ B. Acey ▼ A. Kuhl
- 78' H. Ottaway 1-4
- 80' ▲ Harun Hamid ▼ J. Haigh
- 90'+2 ▲ M. Richardson ▼ S. Shields
- 90'+1 ▲ B. Alemanji ▼ J. Stuttle
- 90'+1 ▲ C. Fried-Jones ▼ R. Young
- FT1-4
Đội hình
- M. Rowley
- J. Fielding
- B. Akehurst
- R. Nelson
- S. Shields ▼ 90'
- T. Maloney
- L. Vincent
- C. Ward
- L. Cook ▼ 62'
- M. Berry ▼ 46'
- B. Peart ▼ 46'
Dự bị 5
- N. Bakrin ▲ 46'
- J. Wood ▲ 46'
- H. Ottaway ▲ 62'
- M. Richardson ▲ 90'
- J. Tyrie
- J. Turner
- R. Chin
- L. Beeden
- O. Robinson
- J. Bateson
- A. Kuhl ▼ 78'
- R. Young ▼ 90'
- J. Haigh ▼ 80'
- A. Tuck
- R. Holmes ▼ 75'
- J. Stuttle ▼ 90'
Dự bị 5
- M. MacArthur ▲ 75'
- B. Acey ▲ 78'
- Harun Hamid ▲ 80'
- B. Alemanji ▲ 90'
- C. Fried-Jones ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu53
63Ghi được79
81Thủng lưới79
1.13Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai39