Farnborough F.C. vs Chelmsford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Farnborough F.C. 3-4 Chelmsford City F.C. tại Conference South, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Farnborough F.C. thắng 3, hòa 1, Chelmsford City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 31
- Sân vận động
- Saunders Transport Community Stadium, Farnborough, Hampshire
- Phong độ
- DWLLL Farnborough F.C.
- WDDDD Chelmsford City F.C.
- 7' J. Haigh 1-0
- 13' 1-1 K. Crichlow
- 42' 1-2 K. Crichlow
- 45' 1-3 J. Barnum-Bobb
- 45'+1 J. Stuttle 2-3
- HT2-3
- 62' 2-4 K. Crichlow
- 66' ▲ M. Matthews-Lewis ▼ R. Young
- 67' ▲ F. Wilkinson ▼ N. Valentine
- 68' ▲ F. Edwards ▼ J. Barnum-Bobb
- 73' ▲ J. Bland ▼ C. Ruff
- 76' ▲ B. Acey ▼ O. Pendlebury
- 76' ▲ S. Saied ▼ R. Chin
- 79' J. Stuttle11m 3-4
- 88' ▲ R. Donaldson ▼ S. Oguntayo
- 90'+1 ▲ A. Penney ▼ J. Hyde
- FT3-4
Đội hình
- J. Turner
- L. D'Auria-Henry
- R. Chin ▼ 76'
- D. Bradshaw
- J. Bateson
- S. Hart
- A. Kuhl
- O. Pendlebury ▼ 76'
- R. Young ▼ 66'
- J. Haigh
- J. Stuttle
Dự bị 5
- M. Matthews-Lewis ▲ 66'
- B. Acey ▲ 76'
- S. Saied ▲ 76'
- D. O'Connor
- O. Robinson
- T. Collins
- J. Barnum-Bobb ▼ 68'
- H. Barbrook
- S. Oguntayo ▼ 88'
- J. Rye
- R. Blackman
- A. Tamplin
- N. Valentine ▼ 67'
- C. Ruff ▼ 73'
- J. Hyde ▼ 90'
- K. Crichlow
Dự bị 5
- F. Wilkinson ▲ 67'
- F. Edwards ▲ 68'
- J. Bland ▲ 73'
- R. Donaldson ▲ 88'
- A. Penney ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu56
79Ghi được86
79Thủng lưới80
1.49Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn33
39Hiệp hai43