Farnborough F.C. vs Chelmsford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Farnborough F.C. 0-1 Chelmsford City F.C. tại Conference South, 27 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Farnborough F.C. thắng 3, hòa 1, Chelmsford City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 11
- Sân vận động
- Easy As HGV Stadium, Farnborough, Hampshire
- Trọng tài
- A. Farmer
- Phong độ
- DWLLL Farnborough F.C.
- WDDDD Chelmsford City F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ J. Yila ▼ C. James
- 61' ▲ H. Lodovica ▼ K. Yearn
- 67' ▲ O. Rowe ▼ J. Mongoy
- 76' ▲ K. Da Costa ▼ T. Blackwell
- 79' ▲ L. Ferdinand ▼ H. Kasimu
- 79' ▲ S. Deering ▼ R. Holmes
- 84' 0-1 H. Lodovica
- FT0-1
Đội hình
- J. Turner
- K. Lokko
- F. Grant
- J. Norville-Williams
- O. Robinson
- O. Pendlebury
- J. Page
- R. Holmes ▼ 79'
- J. Mongoy ▼ 67'
- R. Young
- H. Kasimu ▼ 79'
Dự bị 5
- O. Rowe ▲ 67'
- L. Ferdinand ▲ 79'
- S. Deering ▲ 79'
- C. Fearn
- J. Ball
- O. Ejeheri
- J. Barnum-Bobb
- C. James ▼ 46'
- A. Oluwo
- Eduino Vaz
- L. Trotter
- L. Dunne
- K. Yearn ▼ 61'
- C. Ruff
- S. Jackson
- T. Blackwell ▼ 76'
Dự bị 5
- J. Yila ▲ 46'
- H. Lodovica ▲ 61'
- K. Da Costa ▲ 76'
- F. Hockey
- H. Ochieng
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 110 - 47 | +63 | 103 | |
| 2 | 46 | 82 - 50 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 83 - 56 | +27 | 78 | |
| 4 | 46 | 92 - 72 | +20 | 78 | |
| 5 | 46 | 67 - 49 | +18 | 78 | |
| 6 | 46 | 72 - 51 | +21 | 75 | |
| 7 | 46 | 66 - 55 | +11 | 74 | |
| 8 | 46 | 74 - 66 | +8 | 71 | |
| 9 | 46 | 68 - 69 | -1 | 70 | |
| 10 | 46 | 80 - 70 | +10 | 69 | |
| 11 | 46 | 64 - 57 | +7 | 67 | |
| 12 | 46 | 59 - 52 | +7 | 66 | |
| 13 | 46 | 57 - 66 | -9 | 62 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 61 | |
| 15 | 46 | 49 - 57 | -8 | 60 | |
| 16 | 46 | 57 - 63 | -6 | 58 | |
| 17 | 46 | 59 - 71 | -12 | 54 | |
| 18 | 46 | 58 - 78 | -20 | 51 | |
| 19 | 46 | 59 - 78 | -19 | 48 | |
| 20 | 46 | 42 - 68 | -26 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 89 | -28 | 48 | |
| 22 | 46 | 45 - 85 | -40 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 74 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 48 - 72 | -24 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu57
91Ghi được90
66Thủng lưới58
1.54Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai54