Torquay United F.C. vs Weston-super-Mare A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Torquay United F.C. 4-2 Weston-super-Mare A.F.C. tại Conference South, 26 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Torquay United F.C. thắng 4, hòa 3, Weston-super-Mare A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 19
- Sân vận động
- Plainmoor Ground, Torquay, Devon
- Phong độ
- LDLWW Torquay United F.C.
- LWDLW Weston-super-Mare A.F.C.
- 16' 0-1 L. Coulson
- 29' L. Hasani 1-1
- 34' W. Jenkins-Davies 2-1
- 41' 2-2 S. Avery
- HT2-2
- 48' L. Hasani
- 51' ▲ O. Threlkeld ▼ O. Mussa
- 61' ▲ N. McCootie ▼ O. Chamberlain
- 69' C. Cooke 3-2
- 71' ▲ E. Palmer ▼ J. Young
- 79' C. Cooke 4-2
- 84' ▲ J. Bastin ▼ B. Kirkman
- FT4-2
Đội hình
- J. Hamon
- J. Foulston
- J. Thomas
- J. Dyer
- S. Dreyer
- J. Young ▼ 71'
- O. Mussa ▼ 51'
- L. Hasani
- W. Jenkins-Davies
- D. Hayfield
- C. Cooke
Dự bị 5
- O. Threlkeld ▲ 51'
- E. Palmer ▲ 71'
- B. Ash
- K. Jeffers
- M. Carson
- M. Harris
- E. Lewis
- S. Avery
- K. Thomas
- B. Kirkman ▼ 84'
- L. Coulson
- J. Cane
- O. Chamberlain ▼ 61'
- J. Dodd
- R. Reid
- S. Pearson
Dự bị 5
- N. McCootie ▲ 61'
- J. Bastin ▲ 84'
- B. Bak
- D. Kadji
- K. Absalom
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu56
86Ghi được81
54Thủng lưới66
1.59Bàn thắng mỗi trận1.45
21Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai46