Dorking Wanderers F.C. vs Enfield Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dorking Wanderers F.C. 1-1 Enfield Town F.C. tại Conference South, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dorking Wanderers F.C. thắng 3, hòa 1, Enfield Town F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 18
- Sân vận động
- Meadowbank Stadium, Dorking, Surrey
- Phong độ
- WWDDD Dorking Wanderers F.C.
- WWWWL Enfield Town F.C.
- 33' ▲ T. Alexandrou ▼ J. Prior
- 34' A. Rutherford 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Williams ▼ D. Gallagher
- 48' 1-1 S. Youngs
- 65' ▲ J. Hutchinson ▼ R. Shakpoke
- 68' ▲ M. Briggs ▼ J. Muitt
- 72' ▲ B. Leonard ▼ A. Tuck
- 83' ▲ J. McShane ▼ J. Norville-Williams
- 83' ▲ W. Randall-Hurren ▼ T. Alexandrou
- 86' ▲ M. Parcell ▼ D. Adjei-Hersey
- FT1-1
Đội hình
- H. Foulkes
- T. Craig
- J. Norville-Williams ▼ 83'
- B. Camp
- G. Francomb
- D. Gallagher ▼ 46'
- C. Carter
- J. Young
- J. Muitt ▼ 68'
- J. Prior ▼ 33'
- A. Rutherford
Dự bị 5
- T. Alexandrou ▲ 33'
- M. Williams ▲ 46'
- M. Briggs ▲ 68'
- J. McShane ▲ 83'
- W. Randall-Hurren ▲ 83'
- R. Forster
- A. Thompson
- J. Payne
- X. Benjamin
- D. Cox
- S. Youngs
- L. Peake
- D. Adjei-Hersey ▼ 86'
- A. Tuck ▼ 72'
- C. Scott
- R. Shakpoke ▼ 65'
Dự bị 5
- J. Hutchinson ▲ 65'
- B. Leonard ▲ 72'
- M. Parcell ▲ 86'
- J. Smith
- R. Beckles-Richards
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu52
93Ghi được57
57Thủng lưới99
1.86Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai32