Chippenham Town F.C. vs Dover Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chippenham Town F.C. 2-1 Dover Athletic F.C. tại Conference South, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chippenham Town F.C. thắng 3, hòa 3, Dover Athletic F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 36
- Sân vận động
- Hardenhuish Park, Chippenham, Wiltshire
- Phong độ
- LLWDW Chippenham Town F.C.
- WDDLW Dover Athletic F.C.
- 44' 0-1 S. Holding
- HT0-1
- 67' ▲ J. Evans ▼ J. Hewlett
- 67' ▲ T. Johnson ▼ T. Owen-Evans
- 68' C. Bradbury 1-1
- 77' ▲ A. Amadi-Holloway ▼ M. McClure
- 78' ▲ D. Stewart ▼ G. Wilkinson
- 78' ▲ I. Allen ▼ N. Dembele
- 88' ▲ D. Oladipo ▼ S. Holding
- 88' C. Fasanmade 2-1
- FT2-1
Đội hình
- W. Henry
- J. Hewlett ▼ 67'
- D. Ellison
- T. Owen-Evans ▼ 67'
- C. Fasanmade
- L. Haines
- L. Spokes
- C. Bradbury
- T. Mehew
- W. King
- M. McClure ▼ 77'
Dự bị 5
- J. Evans ▲ 67'
- T. Johnson ▲ 67'
- A. Amadi-Holloway ▲ 77'
- E. Jones
- E. Williams
- D. Jinadu
- J. Mensah
- Roman Charles-Cook
- S. Holding ▼ 88'
- P. Ojemen
- C. Naylor
- G. Wilkinson ▼ 78'
- L. Baptiste
- F. Oliver
- N. Dembele ▼ 78'
- G. Nikaj
Dự bị 5
- D. Stewart ▲ 78'
- I. Allen ▲ 78'
- D. Oladipo ▲ 88'
- A. Hatcher
- H. Young
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 81 - 45 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 76 - 43 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 104 - 72 | +32 | 84 | |
| 4 | 46 | 72 - 52 | +20 | 83 | |
| 5 | 46 | 64 - 42 | +22 | 81 | |
| 6 | 46 | 69 - 51 | +18 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 61 | +7 | 73 | |
| 8 | 46 | 76 - 67 | +9 | 72 | |
| 9 | 46 | 61 - 57 | +4 | 72 | |
| 10 | 46 | 81 - 69 | +12 | 68 | |
| 11 | 46 | 77 - 67 | +10 | 68 | |
| 12 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 74 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 65 - 66 | -1 | 58 | |
| 15 | 46 | 57 - 64 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 67 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 56 - 71 | -15 | 54 | |
| 18 | 46 | 73 - 76 | -3 | 53 | |
| 19 | 46 | 53 - 74 | -21 | 52 | |
| 20 | 46 | 55 - 71 | -16 | 50 | |
| 21 | 46 | 56 - 75 | -19 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 71 | -27 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 92 | -40 | 37 | |
| 24 | 46 | 40 - 77 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu53
83Ghi được52
79Thủng lưới92
1.46Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới4
32Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai30