Eastbourne Borough F.C. vs Tonbridge Angels F.C.
Tỷ số chung cuộc: Eastbourne Borough F.C. 0-3 Tonbridge Angels F.C. tại Conference South, 14 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastbourne Borough F.C. thắng 3, hòa 1, Tonbridge Angels F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 19
- Sân vận động
- Priory Lane Stadium, Eastbourne, East Sussex
- Phong độ
- LLWWW Eastbourne Borough F.C.
- DWWLD Tonbridge Angels F.C.
- 45'+1 0-1 J. Fielding
- HT0-1
- 46' ▲ J. Beckford ▼ Z. Emmerson
- 52' ▲ S. Fish ▼ J. Fielding
- 57' 0-2 D. Quickphản lưới
- 80' ▲ A. Bridgman ▼ C. Kealy
- 81' ▲ L. Vowles ▼ F. Mampolo
- 83' 0-3 J. Greenidge
- 86' ▲ B. French ▼ L. Gard
- FT0-3
Đội hình
- B. Dudzinski
- G. Brown
- A. Procter
- D. Quick
- M. Olarewaju
- Yaser Kasim
- F. Holman
- D. Sheriff
- C. Kealy ▼ 80'
- Z. Emmerson ▼ 46'
- B. Vigar
Dự bị 3
- J. Beckford ▲ 46'
- A. Bridgman ▲ 80'
- H. Foulkes
- J. Henly
- S. Wagstaff
- T. Hinds
- J. Fielding ▼ 52'
- E. Sutcliffe
- J. Tyrie
- S. Shields
- J. Higgs
- L. Gard ▼ 86'
- J. Greenidge
- F. Mampolo ▼ 81'
Dự bị 5
- S. Fish ▲ 52'
- L. Vowles ▲ 81'
- B. French ▲ 86'
- N. Gibb
- T. Parkinson
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 81 - 45 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 76 - 43 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 104 - 72 | +32 | 84 | |
| 4 | 46 | 72 - 52 | +20 | 83 | |
| 5 | 46 | 64 - 42 | +22 | 81 | |
| 6 | 46 | 69 - 51 | +18 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 61 | +7 | 73 | |
| 8 | 46 | 76 - 67 | +9 | 72 | |
| 9 | 46 | 61 - 57 | +4 | 72 | |
| 10 | 46 | 81 - 69 | +12 | 68 | |
| 11 | 46 | 77 - 67 | +10 | 68 | |
| 12 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 74 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 65 - 66 | -1 | 58 | |
| 15 | 46 | 57 - 64 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 67 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 56 - 71 | -15 | 54 | |
| 18 | 46 | 73 - 76 | -3 | 53 | |
| 19 | 46 | 53 - 74 | -21 | 52 | |
| 20 | 46 | 55 - 71 | -16 | 50 | |
| 21 | 46 | 56 - 75 | -19 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 71 | -27 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 92 | -40 | 37 | |
| 24 | 46 | 40 - 77 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu54
54Ghi được77
77Thủng lưới75
1.1Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai46