Eastbourne Borough F.C. vs Tonbridge Angels F.C.
Tỷ số chung cuộc: Eastbourne Borough F.C. 1-2 Tonbridge Angels F.C. tại Conference South, 7 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastbourne Borough F.C. thắng 3, hòa 1, Tonbridge Angels F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 37
- Sân vận động
- Priory Lane Stadium, Eastbourne, East Sussex
- Trọng tài
- M. Robertson-Tant
- Phong độ
- LLWWW Eastbourne Borough F.C.
- DWWLD Tonbridge Angels F.C.
- 2' 0-1 J. Wood
- 30' 0-2 J. Wood
- 33' ▲ J. Perez ▼ J. Beckford
- HT0-2
- 75' ▲ N. Wabo ▼ C. Walker
- 81' S. Remy11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- L. Worgan
- K. Woollard Innocent
- J. Burchell
- B. Barry
- L. Gravata
- S. Remy
- R. Bartley
- A. Bendle
- C. Walker ▼ 75'
- J. Beckford ▼ 33'
- L. Pearce
Dự bị 5
- J. Perez ▲ 33'
- N. Wabo ▲ 75'
- F. Holter
- F. Kastrati
- S. Bull
- J. Henly
- S. Wagstaff
- S. Miles
- T. Hinds
- B. Swift
- J. Turner
- D. Aransibia
- L. Gard
- J. Wood
- J. Greenidge
- T. Wood
Dự bị 3
- F. Rutherford
- G. Bentley
- T. Parkinson
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 110 - 47 | +63 | 103 | |
| 2 | 46 | 82 - 50 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 83 - 56 | +27 | 78 | |
| 4 | 46 | 92 - 72 | +20 | 78 | |
| 5 | 46 | 67 - 49 | +18 | 78 | |
| 6 | 46 | 72 - 51 | +21 | 75 | |
| 7 | 46 | 66 - 55 | +11 | 74 | |
| 8 | 46 | 74 - 66 | +8 | 71 | |
| 9 | 46 | 68 - 69 | -1 | 70 | |
| 10 | 46 | 80 - 70 | +10 | 69 | |
| 11 | 46 | 64 - 57 | +7 | 67 | |
| 12 | 46 | 59 - 52 | +7 | 66 | |
| 13 | 46 | 57 - 66 | -9 | 62 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 61 | |
| 15 | 46 | 49 - 57 | -8 | 60 | |
| 16 | 46 | 57 - 63 | -6 | 58 | |
| 17 | 46 | 59 - 71 | -12 | 54 | |
| 18 | 46 | 58 - 78 | -20 | 51 | |
| 19 | 46 | 59 - 78 | -19 | 48 | |
| 20 | 46 | 42 - 68 | -26 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 89 | -28 | 48 | |
| 22 | 46 | 45 - 85 | -40 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 74 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 48 - 72 | -24 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu52
82Ghi được84
72Thủng lưới79
1.52Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai32