Farnborough F.C. vs Slough Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Farnborough F.C. 2-2 Slough Town F.C. tại Conference South, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Farnborough F.C. thắng 3, hòa 3, Slough Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 10
- Sân vận động
- Saunders Transport Community Stadium, Farnborough, Hampshire
- Phong độ
- WDWLL Farnborough F.C.
- LLLLL Slough Town F.C.
- 2' A. Pavey 1-0
- 28' 1-1 N. Minhas
- HT1-1
- 46' ▲ A. Mekki ▼ J. Partington
- 46' ▲ J. Davis ▼ R. Upward
- 50' T. Maloney 2-1
- 65' ▲ H. Hawkins ▼ J. Norville-Williams
- 73' ▲ D. Ogbonna ▼ D. Hutchinson
- 78' 2-2 S. Davies
- 80' ▲ T. McElroy ▼ N. Minhas
- 90' ▲ L. Chambers-Parillon ▼ J. Goddard
- FT2-2
Đội hình
- J. Turner
- J. Partington ▼ 46'
- J. Norville-Williams ▼ 65'
- J. Ball
- O. Robinson
- R. Upward ▼ 46'
- O. Pendlebury
- T. Maloney
- R. Young
- A. Pavey
- S. Saied
Dự bị 5
- A. Mekki ▲ 46'
- J. Davis ▲ 46'
- H. Hawkins ▲ 65'
- Jaden Pérez
- M. Folivi
- R. Luthra
- J. Prosper
- T. Dyce
- J. Jackman
- S. Davies
- M. Lench
- T. Eweka
- D. Hutchinson ▼ 73'
- J. Goddard ▼ 90'
- N. Minhas ▼ 80'
- G. Alexander
Dự bị 5
- D. Ogbonna ▲ 73'
- T. McElroy ▲ 80'
- L. Chambers-Parillon ▲ 90'
- M. Sundire
- H. Marquez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 81 - 45 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 76 - 43 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 104 - 72 | +32 | 84 | |
| 4 | 46 | 72 - 52 | +20 | 83 | |
| 5 | 46 | 64 - 42 | +22 | 81 | |
| 6 | 46 | 69 - 51 | +18 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 61 | +7 | 73 | |
| 8 | 46 | 76 - 67 | +9 | 72 | |
| 9 | 46 | 61 - 57 | +4 | 72 | |
| 10 | 46 | 81 - 69 | +12 | 68 | |
| 11 | 46 | 77 - 67 | +10 | 68 | |
| 12 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 74 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 65 - 66 | -1 | 58 | |
| 15 | 46 | 57 - 64 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 67 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 56 - 71 | -15 | 54 | |
| 18 | 46 | 73 - 76 | -3 | 53 | |
| 19 | 46 | 53 - 74 | -21 | 52 | |
| 20 | 46 | 55 - 71 | -16 | 50 | |
| 21 | 46 | 56 - 75 | -19 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 71 | -27 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 92 | -40 | 37 | |
| 24 | 46 | 40 - 77 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu57
94Ghi được101
82Thủng lưới83
1.68Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn37
50Hiệp hai50