Slough Town F.C. vs Farnborough F.C.
Tỷ số chung cuộc: Slough Town F.C. 2-0 Farnborough F.C. tại Conference South, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Slough Town F.C. thắng 3, hòa 3, Farnborough F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 44
- Sân vận động
- Arbour Park, Slough, Buckinghamshire
- Trọng tài
- R. Ablitt
- Phong độ
- LLLLW Slough Town F.C.
- DWLLL Farnborough F.C.
- 7' G. Alexander 1-0
- 22' J. Goddard11m 2-0
- 28' ▲ A. Saunders ▼ J. Norville-Williams
- 39' ▲ R. Holmes ▼ O. Robinson
- HT2-0
- 46' ▲ C. Fearn ▼ A. Lovatt
- 78' ▲ O. Obi ▼ F. Amartey
- 90'+1 ▲ I. Kayani ▼ G. Alexander
- 90'+3 ▲ T. Owen ▼ J. Goddard
- FT2-0
Đội hình
- W. Dennis
- J. Jackman
- J. Dandy
- S. Davies
- M. Lench
- L. Togwell
- G. George
- J. Goddard ▼ 90'
- S. Bush
- G. Alexander ▼ 90'
- F. Amartey ▼ 78'
Dự bị 4
- O. Obi ▲ 78'
- I. Kayani ▲ 90'
- T. Owen ▲ 90'
- L. Woodhouse
- J. Turner
- K. Lokko
- F. Grant
- J. Norville-Williams ▼ 28'
- J. Ball
- O. Robinson ▼ 39'
- T. Willard
- A. Lovatt ▼ 46'
- J. Page
- M. Enigbokan-Bloomfield
- S. Saied
Dự bị 4
- A. Saunders ▲ 28'
- R. Holmes ▲ 39'
- C. Fearn ▲ 46'
- R. Silva
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 110 - 47 | +63 | 103 | |
| 2 | 46 | 82 - 50 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 83 - 56 | +27 | 78 | |
| 4 | 46 | 92 - 72 | +20 | 78 | |
| 5 | 46 | 67 - 49 | +18 | 78 | |
| 6 | 46 | 72 - 51 | +21 | 75 | |
| 7 | 46 | 66 - 55 | +11 | 74 | |
| 8 | 46 | 74 - 66 | +8 | 71 | |
| 9 | 46 | 68 - 69 | -1 | 70 | |
| 10 | 46 | 80 - 70 | +10 | 69 | |
| 11 | 46 | 64 - 57 | +7 | 67 | |
| 12 | 46 | 59 - 52 | +7 | 66 | |
| 13 | 46 | 57 - 66 | -9 | 62 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 61 | |
| 15 | 46 | 49 - 57 | -8 | 60 | |
| 16 | 46 | 57 - 63 | -6 | 58 | |
| 17 | 46 | 59 - 71 | -12 | 54 | |
| 18 | 46 | 58 - 78 | -20 | 51 | |
| 19 | 46 | 59 - 78 | -19 | 48 | |
| 20 | 46 | 42 - 68 | -26 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 89 | -28 | 48 | |
| 22 | 46 | 45 - 85 | -40 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 74 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 48 - 72 | -24 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu59
71Ghi được91
87Thủng lưới66
1.34Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai50