St Albans City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cheshunt F.C.

St Albans City F.C. vs Cheshunt F.C.

Tỷ số chung cuộc: St Albans City F.C. 1-1 Cheshunt F.C. tại Conference South, 21 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: St Albans City F.C. thắng 1, hòa 3, Cheshunt F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 29
Sân vận động
Clarence Park, St. Albans, Hertfordshire
Trọng tài
O. Mackey
Phong độ
DDWWD St Albans City F.C.
DDLLL Cheshunt F.C.
  1. 24' Z. Obiero E. Maja
  2. HT0-0
  3. 67' C. Adebiyi 1-0
  4. 68' R. Beckles-Richards Z. Obiero
  5. 70' G. Nunn A. Cue
  6. 72' 1-1 C. Adebiyiphản lưới
  7. 76' J. Neal C. Cooper
  8. 85' B. Smith K. Wiltshire
  9. 85' M. Weiss R. Blackman
  10. FT1-1

Đội hình

St Albans City F.C. HLV: D. Noble
  1. D. Berry
  2. T. Moore
  3. C. Adebiyi
  4. J. Mukena
  5. R. Di Trolio
  6. R. Blackman ▼ 85'
  7. K. Wiltshire ▼ 85'
  8. D. Stanley
  9. C. Cooper ▼ 76'
  10. S. Jeffers
  11. Z. Banton

Dự bị 5

  1. J. Neal ▲ 76'
  2. B. Smith ▲ 85'
  3. M. Weiss ▲ 85'
  4. G. Morrall
  5. H. Dawson
Cheshunt F.C. HLV: C. Edwards
  1. A. Desbois
  2. T. McKenzie
  3. J. Reynolds
  4. B. Cracknell
  5. L. Hobbs
  6. Raul Silva
  7. Z. Newton
  8. A. Cue ▼ 70'
  9. E. Maja ▼ 24'
  10. F. Alexander
  11. K. Charles

Dự bị 5

  1. Z. Obiero ▲ 24'
  2. R. Beckles-Richards ▲ 68'
  3. G. Nunn ▲ 70'
  4. J. Thompson
  5. P. Edwards

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebbsfleet United F.C.
46 110 - 47 +63 103
2
Dartford F.C.
46 82 - 50 +32 83
3
Oxford City F.C.
46 83 - 56 +27 78
4
Worthing F.C.
46 92 - 72 +20 78
5
Chelmsford City F.C.
46 67 - 49 +18 78
6
St Albans City F.C.
46 72 - 51 +21 75
7
Braintree Town F.C.
46 66 - 55 +11 74
8
Eastbourne Borough F.C.
46 74 - 66 +8 71
9
Tonbridge Angels F.C.
46 68 - 69 -1 70
10
Havant & Wville
46 80 - 70 +10 69
11
Bath City F.C.
46 64 - 57 +7 67
12
Farnborough F.C.
46 59 - 52 +7 66
13
Chippenham Town F.C.
46 57 - 66 -9 62
14
Taunton Town F.C.
46 50 - 55 -5 61
15
Hemel Hempstead Town F.C.
46 49 - 57 -8 60
16
Welling United F.C.
46 57 - 63 -6 58
17
Hampton & Richmond Borough F.C.
46 59 - 71 -12 54
18
Slough Town F.C.
46 58 - 78 -20 51
19
Weymouth F.C.
46 59 - 78 -19 48
20
Dover Athletic F.C.
46 42 - 68 -26 48
21
Dulwich Hamlet F.C.
46 61 - 89 -28 48
22
Concord Rangers F.C.
46 45 - 85 -40 44
23
Cheshunt F.C.
46 48 - 74 -26 43
24
Hungerford Town F.C.
46 48 - 72 -24 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu52
79Ghi được61
65Thủng lưới82
1.44Bàn thắng mỗi trận1.17
14Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu