Cheshunt F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
St Albans City F.C.

Cheshunt F.C. vs St Albans City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheshunt F.C. 1-2 St Albans City F.C. tại Conference South, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cheshunt F.C. thắng 2, hòa 3, St Albans City F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 4
Sân vận động
The Stadium Cheshunt, Cheshunt, Hertfordshire
Trọng tài
S. Elson
Phong độ
DDDLL Cheshunt F.C.
WDDWW St Albans City F.C.
  1. 13' H. Dawson C. Isaac
  2. HT0-0
  3. 54' P. Edwards
  4. 56' G. Marsh R. Beckles-Richards
  5. 59' 0-1 S. Jeffers
  6. 67' 0-2 S. Jeffers
  7. 72' C. Paul J. Neal
  8. 73' R. Liburd D. Golding
  9. 76' J. Gardiner-Smith T. Miles
  10. 90'+4 B. Frempah 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Cheshunt F.C. HLV: C. Edwards
  1. P. Edwards
  2. B. Frempah
  3. J. Reynolds
  4. C. McLean
  5. Raul Silva
  6. T. Miles ▼ 76'
  7. J. Re
  8. R. Beckles-Richards ▼ 56'
  9. E. Ekongo
  10. D. Golding ▼ 73'
  11. B. Adams

Dự bị 5

  1. G. Marsh ▲ 56'
  2. R. Liburd ▲ 73'
  3. J. Gardiner-Smith ▲ 76'
  4. M. Olarewaju
  5. Z. Newton
St Albans City F.C. HLV: I. Allinson
  1. M. Johnson
  2. T. Moore
  3. C. Adebiyi
  4. M. Clark
  5. K. Wiltshire
  6. D. Stanley
  7. S. Jeffers
  8. C. Isaac ▼ 13'
  9. Z. Banton
  10. L. Sole
  11. J. Neal ▼ 72'

Dự bị 5

  1. H. Dawson ▲ 13'
  2. C. Paul ▲ 72'
  3. D. Noble
  4. L. Marcimain
  5. M. Sundire

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebbsfleet United F.C.
46 110 - 47 +63 103
2
Dartford F.C.
46 82 - 50 +32 83
3
Oxford City F.C.
46 83 - 56 +27 78
4
Worthing F.C.
46 92 - 72 +20 78
5
Chelmsford City F.C.
46 67 - 49 +18 78
6
St Albans City F.C.
46 72 - 51 +21 75
7
Braintree Town F.C.
46 66 - 55 +11 74
8
Eastbourne Borough F.C.
46 74 - 66 +8 71
9
Tonbridge Angels F.C.
46 68 - 69 -1 70
10
Havant & Wville
46 80 - 70 +10 69
11
Bath City F.C.
46 64 - 57 +7 67
12
Farnborough F.C.
46 59 - 52 +7 66
13
Chippenham Town F.C.
46 57 - 66 -9 62
14
Taunton Town F.C.
46 50 - 55 -5 61
15
Hemel Hempstead Town F.C.
46 49 - 57 -8 60
16
Welling United F.C.
46 57 - 63 -6 58
17
Hampton & Richmond Borough F.C.
46 59 - 71 -12 54
18
Slough Town F.C.
46 58 - 78 -20 51
19
Weymouth F.C.
46 59 - 78 -19 48
20
Dover Athletic F.C.
46 42 - 68 -26 48
21
Dulwich Hamlet F.C.
46 61 - 89 -28 48
22
Concord Rangers F.C.
46 45 - 85 -40 44
23
Cheshunt F.C.
46 48 - 74 -26 43
24
Hungerford Town F.C.
46 48 - 72 -24 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu55
61Ghi được79
82Thủng lưới65
1.17Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu