Ebbsfleet United F.C.
7 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Worthing F.C.

Ebbsfleet United F.C. vs Worthing F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ebbsfleet United F.C. 7-2 Worthing F.C. tại Conference South, 7 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ebbsfleet United F.C. thắng 2, hòa 0, Worthing F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 37
Sân vận động
Kuflink Stadium, Northfleet, Kent
Trọng tài
A. Humphries
Phong độ
DWLWD Ebbsfleet United F.C.
LLDDD Worthing F.C.
  1. 11' 0-1 R. Myles-Meekums
  2. 21' S. Coulthirst 1-1
  3. 27' R. Bingham 2-1
  4. 45' L. O'Neill 3-1
  5. HT3-1
  6. 49' O. Sterling-James 4-1
  7. 51' D. Rodari L. White
  8. 51' R. Livesey-Austin J. Beresford
  9. 59' D. Poleon R. Bingham
  10. 62' T. Edser 5-1
  11. 65' B. Clifford J. Martin
  12. 65' Lee Seok-Jae J. Chambers
  13. 71' D. McQueen O. Sterling-James
  14. 80' 5-2 D. Barker
  15. 83' D. Poleon 6-2
  16. 85' B. Clifford 7-2
  17. FT7-2

Đội hình

Ebbsfleet United F.C. HLV: D. Kutrieb
  1. M. Cousins
  2. J. Martin ▼ 65'
  3. L. O'Neill
  4. C. Solly
  5. C. N'Guessan
  6. F. Domi
  7. B. Chapman
  8. T. Edser
  9. S. Coulthirst
  10. R. Bingham ▼ 59'
  11. O. Sterling-James ▼ 71'

Dự bị 5

  1. D. Poleon ▲ 59'
  2. B. Clifford ▲ 65'
  3. D. McQueen ▲ 71'
  4. G. Cundle
  5. Sido Jombati
Worthing F.C. HLV: A. Hinshelwood
  1. H. Male
  2. A. Racine
  3. J. Colbran
  4. J. Beresford ▼ 51'
  5. J. Rye
  6. K. Wills
  7. D. Barker
  8. L. White ▼ 51'
  9. J. Chambers ▼ 65'
  10. O. Pearce
  11. R. Myles-Meekums

Dự bị 5

  1. D. Rodari ▲ 51'
  2. R. Livesey-Austin ▲ 51'
  3. Lee Seok-Jae ▲ 65'
  4. D. Bowry
  5. F. Chadwick

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebbsfleet United F.C.
46 110 - 47 +63 103
2
Dartford F.C.
46 82 - 50 +32 83
3
Oxford City F.C.
46 83 - 56 +27 78
4
Worthing F.C.
46 92 - 72 +20 78
5
Chelmsford City F.C.
46 67 - 49 +18 78
6
St Albans City F.C.
46 72 - 51 +21 75
7
Braintree Town F.C.
46 66 - 55 +11 74
8
Eastbourne Borough F.C.
46 74 - 66 +8 71
9
Tonbridge Angels F.C.
46 68 - 69 -1 70
10
Havant & Wville
46 80 - 70 +10 69
11
Bath City F.C.
46 64 - 57 +7 67
12
Farnborough F.C.
46 59 - 52 +7 66
13
Chippenham Town F.C.
46 57 - 66 -9 62
14
Taunton Town F.C.
46 50 - 55 -5 61
15
Hemel Hempstead Town F.C.
46 49 - 57 -8 60
16
Welling United F.C.
46 57 - 63 -6 58
17
Hampton & Richmond Borough F.C.
46 59 - 71 -12 54
18
Slough Town F.C.
46 58 - 78 -20 51
19
Weymouth F.C.
46 59 - 78 -19 48
20
Dover Athletic F.C.
46 42 - 68 -26 48
21
Dulwich Hamlet F.C.
46 61 - 89 -28 48
22
Concord Rangers F.C.
46 45 - 85 -40 44
23
Cheshunt F.C.
46 48 - 74 -26 43
24
Hungerford Town F.C.
46 48 - 72 -24 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu55
122Ghi được110
55Thủng lưới84
2.26Bàn thắng mỗi trận2
20Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn35
67Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu