Worthing F.C.
0 : 6
FT · Hiệp một 0:4
·
Ebbsfleet United F.C.

Worthing F.C. vs Ebbsfleet United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Worthing F.C. 0-6 Ebbsfleet United F.C. tại Conference South, 6 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Worthing F.C. thắng 2, hòa 0, Ebbsfleet United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 22
Sân vận động
The A2B Stadium, Worthing, West Sussex
Trọng tài
J. Packman
Phong độ
WLLDD Worthing F.C.
DWLWD Ebbsfleet United F.C.
  1. 19' 0-1 D. Poleon
  2. 34' 0-2 D. Poleon
  3. 37' 0-3 L. O'Neill11m
  4. 45' 0-4 B. Chapman
  5. HT0-4
  6. 46' I. Akanbi R. Myles-Meekums
  7. 46' J. Splatt O. Pearce
  8. 65' 0-5 F. Domi
  9. 70' D. McQueen B. Chapman
  10. 72' S. McLeod J. Beresford
  11. 74' A. Finney L. ONeill
  12. 79' 0-6 D. McQueen
  13. 82' C. Tanner F. Domi
  14. FT0-6

Đội hình

Worthing F.C. HLV: A. Hinshelwood
  1. H. Male
  2. A. Racine
  3. J. Colbran
  4. J. Beresford ▼ 72'
  5. J. Rye
  6. K. Wills
  7. M. Dabre
  8. J. Chambers
  9. O. Pearce ▼ 46'
  10. R. Myles-Meekums ▼ 46'
  11. C. Kealy

Dự bị 5

  1. I. Akanbi ▲ 46'
  2. J. Splatt ▲ 46'
  3. S. McLeod ▲ 72'
  4. L. Cocoracchio
  5. M. Shubbar
Ebbsfleet United F.C. HLV: D. Kutrieb
  1. M. Cousins
  2. J. Martin
  3. L. O'Neill
  4. H. Hollis
  5. C. N'Guessan
  6. F. Domi ▼ 82'
  7. B. Chapman ▼ 70'
  8. T. Edser
  9. D. Poleon
  10. R. Bingham
  11. O. Sterling-James

Dự bị 5

  1. D. McQueen ▲ 70'
  2. A. Finney ▲ 74'
  3. C. Tanner ▲ 82'
  4. S. Coulthirst
  5. Sido Jombati

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebbsfleet United F.C.
46 110 - 47 +63 103
2
Dartford F.C.
46 82 - 50 +32 83
3
Oxford City F.C.
46 83 - 56 +27 78
4
Worthing F.C.
46 92 - 72 +20 78
5
Chelmsford City F.C.
46 67 - 49 +18 78
6
St Albans City F.C.
46 72 - 51 +21 75
7
Braintree Town F.C.
46 66 - 55 +11 74
8
Eastbourne Borough F.C.
46 74 - 66 +8 71
9
Tonbridge Angels F.C.
46 68 - 69 -1 70
10
Havant & Wville
46 80 - 70 +10 69
11
Bath City F.C.
46 64 - 57 +7 67
12
Farnborough F.C.
46 59 - 52 +7 66
13
Chippenham Town F.C.
46 57 - 66 -9 62
14
Taunton Town F.C.
46 50 - 55 -5 61
15
Hemel Hempstead Town F.C.
46 49 - 57 -8 60
16
Welling United F.C.
46 57 - 63 -6 58
17
Hampton & Richmond Borough F.C.
46 59 - 71 -12 54
18
Slough Town F.C.
46 58 - 78 -20 51
19
Weymouth F.C.
46 59 - 78 -19 48
20
Dover Athletic F.C.
46 42 - 68 -26 48
21
Dulwich Hamlet F.C.
46 61 - 89 -28 48
22
Concord Rangers F.C.
46 45 - 85 -40 44
23
Cheshunt F.C.
46 48 - 74 -26 43
24
Hungerford Town F.C.
46 48 - 72 -24 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu54
110Ghi được122
84Thủng lưới55
2Bàn thắng mỗi trận2.26
15Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn34
47Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu