Tonbridge Angels F.C. vs Dover Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tonbridge Angels F.C. 4-0 Dover Athletic F.C. tại Conference South, 24 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tonbridge Angels F.C. thắng 6, hòa 0, Dover Athletic F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 24
- Sân vận động
- Longmead Stadium, Tonbridge, Kent
- Trọng tài
- O. Mackey
- Phong độ
- LDWWL Tonbridge Angels F.C.
- WDDLW Dover Athletic F.C.
- 7' J. Turner 1-0
- 16' J. Greenidge 2-0
- 36' ▲ T. Fagg ▼ S. Wagstaff
- HT2-0
- 46' ▲ B. Swift ▼ T. Parkinson
- 50' J. Greenidge 3-0
- 53' ▲ G. Wilkinson ▼ L. Baptiste
- 54' ▲ C. Kandi ▼ N. Carney
- 63' ▲ K. Agbebi ▼ M. Judd
- 79' ▲ J. Wood ▼ J. Greenidge
- 90' J. Wood 4-0
- FT4-0
Đội hình
- J. Henly
- S. Wagstaff ▼ 36'
- C. Braham-Barrett
- S. Miles
- T. Hinds
- J. Fielding
- J. Turner
- D. Aransibia
- T. Parkinson ▼ 46'
- L. Gard
- J. Greenidge ▼ 79'
Dự bị 5
- T. Fagg ▲ 36'
- B. Swift ▲ 46'
- J. Wood ▲ 79'
- Ruben Soares-Junior
- N. Gibb
- S. Nelson
- J. Goodman
- T. Sterling
- M. Judd ▼ 63'
- L. Martin
- L. Wanadio
- J. Higgs
- L. Baptiste ▼ 53'
- A. Pavey
- A. Paxman
- N. Carney ▼ 54'
Dự bị 5
- G. Wilkinson ▲ 53'
- C. Kandi ▲ 54'
- K. Agbebi ▲ 63'
- H. Byford
- F. Oliver
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 110 - 47 | +63 | 103 | |
| 2 | 46 | 82 - 50 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 83 - 56 | +27 | 78 | |
| 4 | 46 | 92 - 72 | +20 | 78 | |
| 5 | 46 | 67 - 49 | +18 | 78 | |
| 6 | 46 | 72 - 51 | +21 | 75 | |
| 7 | 46 | 66 - 55 | +11 | 74 | |
| 8 | 46 | 74 - 66 | +8 | 71 | |
| 9 | 46 | 68 - 69 | -1 | 70 | |
| 10 | 46 | 80 - 70 | +10 | 69 | |
| 11 | 46 | 64 - 57 | +7 | 67 | |
| 12 | 46 | 59 - 52 | +7 | 66 | |
| 13 | 46 | 57 - 66 | -9 | 62 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 61 | |
| 15 | 46 | 49 - 57 | -8 | 60 | |
| 16 | 46 | 57 - 63 | -6 | 58 | |
| 17 | 46 | 59 - 71 | -12 | 54 | |
| 18 | 46 | 58 - 78 | -20 | 51 | |
| 19 | 46 | 59 - 78 | -19 | 48 | |
| 20 | 46 | 42 - 68 | -26 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 89 | -28 | 48 | |
| 22 | 46 | 45 - 85 | -40 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 74 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 48 - 72 | -24 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu49
84Ghi được45
79Thủng lưới71
1.62Bàn thắng mỗi trận0.92
11Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai23