Eastbourne Borough F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Worthing F.C.

Eastbourne Borough F.C. vs Worthing F.C.

Tỷ số chung cuộc: Eastbourne Borough F.C. 0-2 Worthing F.C. tại Conference South, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastbourne Borough F.C. thắng 1, hòa 3, Worthing F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 28
Sân vận động
Priory Lane Stadium, Eastbourne, East Sussex
Trọng tài
G. Laflin
Phong độ
LLLWW Eastbourne Borough F.C.
LLDDD Worthing F.C.
  1. 40' 0-1 L. Vincent
  2. HT0-1
  3. 50' M. Scarlett B. Barry
  4. 59' J. Chambers L. Vincent
  5. 75' F. Holman J. Perez
  6. 75' 0-2 O. Pearce
  7. 80' C. Kealy L. White
  8. 80' I. Akanbi D. Rodari
  9. 84' N. Wabo C. Walker
  10. FT0-2

Đội hình

Eastbourne Borough F.C. HLV: D. Bloor
  1. L. Worgan
  2. M. Dickenson
  3. K. Woollard Innocent
  4. J. Burchell
  5. B. Barry ▼ 50'
  6. L. Gravata
  7. S. Remy
  8. J. Hammond
  9. J. Perez ▼ 75'
  10. C. Walker ▼ 84'
  11. G. Luer

Dự bị 5

  1. M. Scarlett ▲ 50'
  2. F. Holman ▲ 75'
  3. N. Wabo ▲ 84'
  4. F. Holter
  5. S. Bull
Worthing F.C. HLV: A. Hinshelwood
  1. H. Male
  2. D. Bowry
  3. J. Colbran
  4. J. Rye
  5. R. Livesey-Austin
  6. K. Wills
  7. D. Barker
  8. L. White ▼ 80'
  9. L. Vincent ▼ 59'
  10. O. Pearce
  11. D. Rodari ▼ 80'

Dự bị 5

  1. J. Chambers ▲ 59'
  2. C. Kealy ▲ 80'
  3. I. Akanbi ▲ 80'
  4. J. Beresford
  5. R. Myles-Meekums

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebbsfleet United F.C.
46 110 - 47 +63 103
2
Dartford F.C.
46 82 - 50 +32 83
3
Oxford City F.C.
46 83 - 56 +27 78
4
Worthing F.C.
46 92 - 72 +20 78
5
Chelmsford City F.C.
46 67 - 49 +18 78
6
St Albans City F.C.
46 72 - 51 +21 75
7
Braintree Town F.C.
46 66 - 55 +11 74
8
Eastbourne Borough F.C.
46 74 - 66 +8 71
9
Tonbridge Angels F.C.
46 68 - 69 -1 70
10
Havant & Wville
46 80 - 70 +10 69
11
Bath City F.C.
46 64 - 57 +7 67
12
Farnborough F.C.
46 59 - 52 +7 66
13
Chippenham Town F.C.
46 57 - 66 -9 62
14
Taunton Town F.C.
46 50 - 55 -5 61
15
Hemel Hempstead Town F.C.
46 49 - 57 -8 60
16
Welling United F.C.
46 57 - 63 -6 58
17
Hampton & Richmond Borough F.C.
46 59 - 71 -12 54
18
Slough Town F.C.
46 58 - 78 -20 51
19
Weymouth F.C.
46 59 - 78 -19 48
20
Dover Athletic F.C.
46 42 - 68 -26 48
21
Dulwich Hamlet F.C.
46 61 - 89 -28 48
22
Concord Rangers F.C.
46 45 - 85 -40 44
23
Cheshunt F.C.
46 48 - 74 -26 43
24
Hungerford Town F.C.
46 48 - 72 -24 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu55
82Ghi được110
72Thủng lưới84
1.52Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn35
45Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu