Worthing F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Eastbourne Borough F.C.

Worthing F.C. vs Eastbourne Borough F.C.

Tỷ số chung cuộc: Worthing F.C. 1-1 Eastbourne Borough F.C. tại Conference South, 29 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Worthing F.C. thắng 6, hòa 3, Eastbourne Borough F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 6
Sân vận động
The A2B Stadium, Worthing, West Sussex
Trọng tài
L. Sandoe
Phong độ
LLDDD Worthing F.C.
LLLWW Eastbourne Borough F.C.
  1. 31' 0-1 J. Hammond
  2. HT0-1
  3. 61' R. Elliot
  4. 63' A. Adam N. Bobomurodov
  5. 71' L. Gravata S. Remy
  6. 72' C. Whelpdale J. Hutchinson
  7. 88' C. Tutt R. Myles-Meekums
  8. 88' C. Kealy 1-1
  9. 90'+2 S. McLeod K. Wills
  10. FT1-1

Đội hình

Worthing F.C. HLV: A. Hinshelwood
  1. C. Honore
  2. H. Male
  3. A. Racine
  4. J. Colbran
  5. J. Beresford
  6. J. Rye
  7. K. Wills ▼ 90'
  8. N. Bobomurodov ▼ 63'
  9. O. Pearce
  10. R. Myles-Meekums ▼ 88'
  11. C. Kealy

Dự bị 5

  1. A. Adam ▲ 63'
  2. C. Tutt ▲ 88'
  3. S. McLeod ▲ 90'
  4. D. Bowry
  5. M. Jammeh
Eastbourne Borough F.C. HLV: D. Bloor
  1. L. Worgan
  2. A. Wynter
  3. M. Dickenson
  4. K. Woollard Innocent
  5. S. Mbonkwi
  6. M. Scarlett
  7. S. Remy ▼ 71'
  8. J. Vaughan
  9. J. Hammond
  10. E. Romain
  11. J. Hutchinson ▼ 72'

Dự bị 5

  1. L. Gravata ▲ 71'
  2. C. Whelpdale ▲ 72'
  3. F. Holter
  4. J. Perez
  5. S. Bull

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebbsfleet United F.C.
46 110 - 47 +63 103
2
Dartford F.C.
46 82 - 50 +32 83
3
Oxford City F.C.
46 83 - 56 +27 78
4
Worthing F.C.
46 92 - 72 +20 78
5
Chelmsford City F.C.
46 67 - 49 +18 78
6
St Albans City F.C.
46 72 - 51 +21 75
7
Braintree Town F.C.
46 66 - 55 +11 74
8
Eastbourne Borough F.C.
46 74 - 66 +8 71
9
Tonbridge Angels F.C.
46 68 - 69 -1 70
10
Havant & Wville
46 80 - 70 +10 69
11
Bath City F.C.
46 64 - 57 +7 67
12
Farnborough F.C.
46 59 - 52 +7 66
13
Chippenham Town F.C.
46 57 - 66 -9 62
14
Taunton Town F.C.
46 50 - 55 -5 61
15
Hemel Hempstead Town F.C.
46 49 - 57 -8 60
16
Welling United F.C.
46 57 - 63 -6 58
17
Hampton & Richmond Borough F.C.
46 59 - 71 -12 54
18
Slough Town F.C.
46 58 - 78 -20 51
19
Weymouth F.C.
46 59 - 78 -19 48
20
Dover Athletic F.C.
46 42 - 68 -26 48
21
Dulwich Hamlet F.C.
46 61 - 89 -28 48
22
Concord Rangers F.C.
46 45 - 85 -40 44
23
Cheshunt F.C.
46 48 - 74 -26 43
24
Hungerford Town F.C.
46 48 - 72 -24 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu54
110Ghi được82
84Thủng lưới72
2Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn32
47Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu