Cheshunt F.C. vs Dartford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheshunt F.C. 1-3 Dartford F.C. tại Conference South, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cheshunt F.C. thắng 1, hòa 0, Dartford F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 27
- Sân vận động
- The Stadium Cheshunt, Cheshunt, Hertfordshire
- Trọng tài
- S. Hughes
- Phong độ
- LDDDL Cheshunt F.C.
- LLWDW Dartford F.C.
- 34' 0-1 R. Liburdphản lưới
- HT0-1
- 51' 0-2 L. Coulson
- 53' 0-3 T. Bonner
- 64' ▲ K. Murtagh ▼ J. Wynter
- 70' ▲ J. Reynolds ▼ F. Alexander
- 70' ▲ C. Sheringham ▼ A. Wall
- 71' ▲ B. Njoku ▼ R. Beckles-Richards
- 75' ▲ P. Fonkeu ▼ M. Napa
- 80' ▲ C. Harris ▼ R. Liburd
- 84' B. Njoku 1-3
- FT1-3
Đội hình
- A. Desbois
- T. McKenzie
- B. Cracknell
- L. Hobbs
- I. Pitblado
- E. Maja
- T. Newton
- F. Alexander ▼ 70'
- J. Re
- R. Beckles-Richards ▼ 71'
- R. Liburd ▼ 80'
Dự bị 5
- J. Reynolds ▲ 70'
- B. Njoku ▲ 71'
- C. Harris ▲ 80'
- M. Camara
- P. Edwards
- D. Wilks
- T. Bonner
- C. Essam
- L. Coulson
- K. Campbell
- J. Smith
- M. Statham
- S. Carruthers
- J. Wynter ▼ 64'
- M. Napa ▼ 75'
- A. Wall ▼ 70'
Dự bị 5
- K. Murtagh ▲ 64'
- C. Sheringham ▲ 70'
- P. Fonkeu ▲ 75'
- G. Whitefield
- J. Boulton
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 110 - 47 | +63 | 103 | |
| 2 | 46 | 82 - 50 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 83 - 56 | +27 | 78 | |
| 4 | 46 | 92 - 72 | +20 | 78 | |
| 5 | 46 | 67 - 49 | +18 | 78 | |
| 6 | 46 | 72 - 51 | +21 | 75 | |
| 7 | 46 | 66 - 55 | +11 | 74 | |
| 8 | 46 | 74 - 66 | +8 | 71 | |
| 9 | 46 | 68 - 69 | -1 | 70 | |
| 10 | 46 | 80 - 70 | +10 | 69 | |
| 11 | 46 | 64 - 57 | +7 | 67 | |
| 12 | 46 | 59 - 52 | +7 | 66 | |
| 13 | 46 | 57 - 66 | -9 | 62 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 61 | |
| 15 | 46 | 49 - 57 | -8 | 60 | |
| 16 | 46 | 57 - 63 | -6 | 58 | |
| 17 | 46 | 59 - 71 | -12 | 54 | |
| 18 | 46 | 58 - 78 | -20 | 51 | |
| 19 | 46 | 59 - 78 | -19 | 48 | |
| 20 | 46 | 42 - 68 | -26 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 89 | -28 | 48 | |
| 22 | 46 | 45 - 85 | -40 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 74 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 48 - 72 | -24 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu55
61Ghi được89
82Thủng lưới67
1.17Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai45