Dartford F.C. vs Cheshunt F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dartford F.C. 2-1 Cheshunt F.C. tại Conference South, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dartford F.C. thắng 5, hòa 0, Cheshunt F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 2
- Sân vận động
- Princes Park, Dartford, Kent
- Trọng tài
- F. Hallam
- Phong độ
- LLWDW Dartford F.C.
- LDDDL Cheshunt F.C.
- 28' P. Fonkeu 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ S. Alderson ▼ T. Miles
- 58' P. Fonkeu 2-0
- 70' ▲ Z. Newton ▼ R. Beckles-Richards
- 80' ▲ M. Statham ▼ S. Carruthers
- 82' ▲ M. Olarewaju ▼ T. McKenzie
- 83' ▲ A. Wall ▼ L. Coulson
- 83' ▲ D. Roberts ▼ D. Rodari
- 90' 2-1 D. Golding
- FT2-1
Đội hình
- D. Wilks
- T. Bonner
- C. Essam
- L. Coulson ▼ 83'
- S. Odaudu
- K. Murtagh
- S. Carruthers ▼ 80'
- L. Allen
- J. Wynter
- P. Fonkeu
- D. Rodari ▼ 83'
Dự bị 5
- M. Statham ▲ 80'
- A. Wall ▲ 83'
- D. Roberts ▲ 83'
- M. Herschel
- T. Wray
- P. Edwards
- T. McKenzie ▼ 82'
- J. Reynolds
- C. McLean
- Raul Silva
- T. Miles ▼ 55'
- D. Golding
- J. Re
- R. Beckles-Richards ▼ 70'
- E. Ekongo
- R. Liburd
Dự bị 5
- S. Alderson ▲ 55'
- Z. Newton ▲ 70'
- M. Olarewaju ▲ 82'
- B. Adams
- G. Marsh
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 110 - 47 | +63 | 103 | |
| 2 | 46 | 82 - 50 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 83 - 56 | +27 | 78 | |
| 4 | 46 | 92 - 72 | +20 | 78 | |
| 5 | 46 | 67 - 49 | +18 | 78 | |
| 6 | 46 | 72 - 51 | +21 | 75 | |
| 7 | 46 | 66 - 55 | +11 | 74 | |
| 8 | 46 | 74 - 66 | +8 | 71 | |
| 9 | 46 | 68 - 69 | -1 | 70 | |
| 10 | 46 | 80 - 70 | +10 | 69 | |
| 11 | 46 | 64 - 57 | +7 | 67 | |
| 12 | 46 | 59 - 52 | +7 | 66 | |
| 13 | 46 | 57 - 66 | -9 | 62 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 61 | |
| 15 | 46 | 49 - 57 | -8 | 60 | |
| 16 | 46 | 57 - 63 | -6 | 58 | |
| 17 | 46 | 59 - 71 | -12 | 54 | |
| 18 | 46 | 58 - 78 | -20 | 51 | |
| 19 | 46 | 59 - 78 | -19 | 48 | |
| 20 | 46 | 42 - 68 | -26 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 89 | -28 | 48 | |
| 22 | 46 | 45 - 85 | -40 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 74 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 48 - 72 | -24 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu52
89Ghi được61
67Thủng lưới82
1.62Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai34