Dartford F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ebbsfleet United F.C.

Dartford F.C. vs Ebbsfleet United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dartford F.C. 4-0 Ebbsfleet United F.C. tại Conference South, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dartford F.C. thắng 5, hòa 4, Ebbsfleet United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 26
Sân vận động
Princes Park, Dartford, Kent
Trọng tài
D. Lamport
Phong độ
WDWWW Dartford F.C.
WLWDD Ebbsfleet United F.C.
  1. 23' G. Cundle J. Martin
  2. 29' A. Wall 1-0
  3. HT1-0
  4. 64' O. Sterling-James L. ONeill
  5. 68' C. Sheringham A. Wall
  6. 74' M. Napa 2-0
  7. 75' D. McQueen C. Tanner
  8. 82' C. Sheringham 3-0
  9. 87' P. Fonkeu M. Napa
  10. 90' K. Murtagh S. Carruthers
  11. 90'+1 C. Essam 4-0
  12. FT4-0

Đội hình

Dartford F.C. HLV: A. Dowson
  1. D. Wilks
  2. T. Bonner
  3. C. Essam
  4. L. Coulson
  5. K. Campbell
  6. J. Smith
  7. M. Statham
  8. S. Carruthers ▼ 90'
  9. J. Wynter
  10. M. Napa ▼ 87'
  11. A. Wall ▼ 68'

Dự bị 5

  1. C. Sheringham ▲ 68'
  2. P. Fonkeu ▲ 87'
  3. K. Murtagh ▲ 90'
  4. D. Rodari
  5. L. Allen
Ebbsfleet United F.C. HLV: D. Kutrieb
  1. M. Cousins
  2. Sido Jombati
  3. J. Martin ▼ 23'
  4. L. O'Neill
  5. C. Solly
  6. H. Hollis
  7. A. Finney
  8. T. Edser
  9. D. Poleon
  10. R. Bingham
  11. C. Tanner ▼ 75'

Dự bị 5

  1. G. Cundle ▲ 23'
  2. O. Sterling-James ▲ 64'
  3. D. McQueen ▲ 75'
  4. C. N'Guessan
  5. S. Coulthirst

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebbsfleet United F.C.
46 110 - 47 +63 103
2
Dartford F.C.
46 82 - 50 +32 83
3
Oxford City F.C.
46 83 - 56 +27 78
4
Worthing F.C.
46 92 - 72 +20 78
5
Chelmsford City F.C.
46 67 - 49 +18 78
6
St Albans City F.C.
46 72 - 51 +21 75
7
Braintree Town F.C.
46 66 - 55 +11 74
8
Eastbourne Borough F.C.
46 74 - 66 +8 71
9
Tonbridge Angels F.C.
46 68 - 69 -1 70
10
Havant & Wville
46 80 - 70 +10 69
11
Bath City F.C.
46 64 - 57 +7 67
12
Farnborough F.C.
46 59 - 52 +7 66
13
Chippenham Town F.C.
46 57 - 66 -9 62
14
Taunton Town F.C.
46 50 - 55 -5 61
15
Hemel Hempstead Town F.C.
46 49 - 57 -8 60
16
Welling United F.C.
46 57 - 63 -6 58
17
Hampton & Richmond Borough F.C.
46 59 - 71 -12 54
18
Slough Town F.C.
46 58 - 78 -20 51
19
Weymouth F.C.
46 59 - 78 -19 48
20
Dover Athletic F.C.
46 42 - 68 -26 48
21
Dulwich Hamlet F.C.
46 61 - 89 -28 48
22
Concord Rangers F.C.
46 45 - 85 -40 44
23
Cheshunt F.C.
46 48 - 74 -26 43
24
Hungerford Town F.C.
46 48 - 72 -24 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu54
89Ghi được122
67Thủng lưới55
1.62Bàn thắng mỗi trận2.26
16Giữ sạch lưới20
34Trên 2.5 bàn34
45Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu