Dartford F.C. vs Ebbsfleet United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dartford F.C. 1-0 Ebbsfleet United F.C. tại Conference South, 1 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dartford F.C. thắng 5, hòa 4, Ebbsfleet United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 18
- Sân vận động
- Princes Park, Dartford, Kent
- Trọng tài
- J. Packman
- Phong độ
- WDWWW Dartford F.C.
- WLWDD Ebbsfleet United F.C.
- 21' J. Robinson 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Poleon ▼ E. Romain
- 57' ▲ W. Wood ▼ G. Cundle
- 67' ▲ K. Monlouis ▼ A. Egan
- 70' ▲ D. Theobalds ▼ K. Murtagh
- 73' ▲ G. Porter ▼ J. Robinson
- 81' ▲ D. Roberts ▼ D. Leonard
- FT1-0
Đội hình
- D. Wilks
- T. Bonner
- K. Roberts
- K. Woollard Innocent
- K. Murtagh ▼ 70'
- J. Jebb
- L. Allen
- J. Wynter
- D. Leonard ▼ 81'
- J. Robinson ▼ 73'
- M. Dinanga
Dự bị 5
- D. Theobalds ▲ 70'
- G. Porter ▲ 73'
- D. Roberts ▲ 81'
- K. Kalala
- T. Hyde
- C. Haigh
- J. Martin
- C. Solly
- O. Adebayo-Rowling
- C. N'Guessan
- L. Martin
- A. Egan ▼ 67'
- B. Chapman
- C. Tanner
- E. Romain ▼ 46'
- G. Cundle ▼ 57'
Dự bị 5
- D. Poleon ▲ 46'
- W. Wood ▲ 57'
- K. Monlouis ▲ 67'
- H. Firth
- J. Paxman
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu49
99Ghi được99
57Thủng lưới66
1.83Bàn thắng mỗi trận2.02
18Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai43