Braintree Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Slough Town F.C.

Braintree Town F.C. vs Slough Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Braintree Town F.C. 1-1 Slough Town F.C. tại Conference South, 24 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Braintree Town F.C. thắng 3, hòa 3, Slough Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 10
Sân vận động
Cressing Road Stadium, Braintree, Essex
Trọng tài
A. Farmer
Phong độ
DLWWW Braintree Town F.C.
LLLLW Slough Town F.C.
  1. 8' L. Amantchi 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' 1-1 B. Harris
  4. 63' C. Regis A. Matthews
  5. 74' M. Rush W. Clemons
  6. 79' K. Farrell L. Davies
  7. FT1-1

Đội hình

Braintree Town F.C. HLV: A. Harrop
  1. J. Sims
  2. M. Anderson
  3. L. Davies ▼ 79'
  4. J. Muscatt
  5. K. Clements
  6. B. Altintop
  7. W. Clemons ▼ 74'
  8. A. Matthews ▼ 63'
  9. L. Reynolds
  10. A. Payne
  11. L. Amantchi

Dự bị 5

  1. C. Regis ▲ 63'
  2. M. Rush ▲ 74'
  3. K. Farrell ▲ 79'
  4. B. Fowkes
  5. D. Niemczycki
Slough Town F.C. HLV: N. Baker
  1. R. Forster
  2. G. Hollis
  3. J. Jackman
  4. J. Dandy
  5. G. Wells
  6. A. Kuhl
  7. M. Lench
  8. L. Togwell
  9. J. Goddard
  10. B. Harris
  11. D. Roberts

Dự bị 5

  1. F. Sole
  2. G. Hunt
  3. I. Kayani
  4. S. Davies
  5. G. Cowmeadow

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebbsfleet United F.C.
46 110 - 47 +63 103
2
Dartford F.C.
46 82 - 50 +32 83
3
Oxford City F.C.
46 83 - 56 +27 78
4
Worthing F.C.
46 92 - 72 +20 78
5
Chelmsford City F.C.
46 67 - 49 +18 78
6
St Albans City F.C.
46 72 - 51 +21 75
7
Braintree Town F.C.
46 66 - 55 +11 74
8
Eastbourne Borough F.C.
46 74 - 66 +8 71
9
Tonbridge Angels F.C.
46 68 - 69 -1 70
10
Havant & Wville
46 80 - 70 +10 69
11
Bath City F.C.
46 64 - 57 +7 67
12
Farnborough F.C.
46 59 - 52 +7 66
13
Chippenham Town F.C.
46 57 - 66 -9 62
14
Taunton Town F.C.
46 50 - 55 -5 61
15
Hemel Hempstead Town F.C.
46 49 - 57 -8 60
16
Welling United F.C.
46 57 - 63 -6 58
17
Hampton & Richmond Borough F.C.
46 59 - 71 -12 54
18
Slough Town F.C.
46 58 - 78 -20 51
19
Weymouth F.C.
46 59 - 78 -19 48
20
Dover Athletic F.C.
46 42 - 68 -26 48
21
Dulwich Hamlet F.C.
46 61 - 89 -28 48
22
Concord Rangers F.C.
46 45 - 85 -40 44
23
Cheshunt F.C.
46 48 - 74 -26 43
24
Hungerford Town F.C.
46 48 - 72 -24 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu53
82Ghi được71
70Thủng lưới87
1.46Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu