Braintree Town F.C. vs Slough Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Braintree Town F.C. 1-0 Slough Town F.C. tại Conference South, 1 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Braintree Town F.C. thắng 3, hòa 3, Slough Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 23
- Sân vận động
- Cressing Road Stadium, Braintree, Essex
- Trọng tài
- A. Humphries
- Phong độ
- DLWWW Braintree Town F.C.
- LLLLW Slough Town F.C.
- HT0-0
- 57' ▲ J. Fischer ▼ K. Conteh
- 66' ▲ M. Nisbet ▼ E. Pruti
- 79' ▲ A. Okorogheye ▼ T. Goodrham
- 86' L. Holness 1-0
- 88' ▲ M. Williams ▼ G. Hunt
- 89' ▲ D. Noel-Williams ▼ L. Holness
- 90'+5 ▲ J. Jones ▼ S. Ilic
- FT1-0
Đội hình
- W. Johnson
- J. Porter
- L. Pennell
- K. Clements
- M. Moloney
- M. Johnson
- G. Crichlow
- K. Conteh ▼ 57'
- S. Ilic ▼ 90'
- L. Holness ▼ 89'
- A. Payne
Dự bị 5
- J. Fischer ▲ 57'
- D. Noel-Williams ▲ 89'
- J. Jones ▲ 90'
- M. Dome-Benwin
- O. Williams
- J. North
- S. Fraser
- J. Jackman
- E. Pruti ▼ 66'
- S. Davies
- M. Worsfold
- K. Cumberbatch
- L. Togwell
- T. Goodrham ▼ 79'
- G. Hunt ▼ 88'
- I. Kayani
Dự bị 4
- M. Nisbet ▲ 66'
- A. Okorogheye ▲ 79'
- M. Williams ▲ 88'
- F. Grant
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
45Ghi được60
62Thủng lưới77
1Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai26