Tonbridge Angels F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ebbsfleet United F.C.

Tonbridge Angels F.C. vs Ebbsfleet United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tonbridge Angels F.C. 0-1 Ebbsfleet United F.C. tại Conference South, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tonbridge Angels F.C. thắng 2, hòa 1, Ebbsfleet United F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 39
Sân vận động
Longmead Stadium, Tonbridge, Kent
Trọng tài
S. Parkinson
Phong độ
DWWLD Tonbridge Angels F.C.
WLWDD Ebbsfleet United F.C.
  1. 7' 0-1 S. Coulthirst
  2. HT0-1
  3. 61' I. Olutade T. Beere
  4. 66' E. Romain S. Coulthirst
  5. 70' A. Coombes J. Fielding
  6. 70' T. Perkins R. Modeste
  7. 86' L. Martin C. Tanner
  8. 90' F. Domi J. Paxman
  9. FT0-1

Đội hình

Tonbridge Angels F.C. HLV: S. McKimm
  1. J. Henly
  2. C. Braham-Barrett
  3. S. Miles
  4. J. Fielding ▼ 70'
  5. D. Loft
  6. T. Beere ▼ 61'
  7. A. Smith-Joseph
  8. T. Parkinson
  9. J. Taylor
  10. R. Modeste ▼ 70'
  11. J. Turner

Dự bị 5

  1. I. Olutade ▲ 61'
  2. A. Coombes ▲ 70'
  3. T. Perkins ▲ 70'
  4. J. Embery
  5. J. O'Sullivan
Ebbsfleet United F.C. HLV: D. Kutrieb
  1. L. Moulden
  2. Sido Jombati
  3. J. Martin
  4. C. Solly
  5. C. N'Guessan
  6. J. Paxman ▼ 90'
  7. B. Chapman
  8. S. Coulthirst ▼ 66'
  9. D. Poleon
  10. R. Bingham
  11. C. Tanner ▼ 86'

Dự bị 5

  1. E. Romain ▲ 66'
  2. L. Martin ▲ 86'
  3. F. Domi ▲ 90'
  4. A. Finney
  5. C. Haigh

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maidstone Utd
40 80 - 38 +42 87
2
Dorking Wanderers F.C.
40 101 - 53 +48 81
3
Ebbsfleet United F.C.
40 78 - 53 +25 76
4
Dartford F.C.
40 75 - 42 +33 74
5
Oxford City F.C.
40 71 - 46 +25 69
6
Eastbourne Borough F.C.
40 73 - 67 +6 60
7
Chippenham Town F.C.
40 61 - 50 +11 59
8
Havant & Wville
40 58 - 55 +3 57
9
St Albans City F.C.
40 55 - 58 -3 52
10
Dulwich Hamlet F.C.
40 63 - 60 +3 51
11
Hampton & Richmond Borough F.C.
40 56 - 56 0 51
12
Hungerford Town F.C.
40 59 - 68 -9 49
13
Slough Town F.C.
40 51 - 69 -18 49
14
Concord Rangers F.C.
40 53 - 72 -19 49
15
Hemel Hempstead Town F.C.
40 49 - 72 -23 48
16
Tonbridge Angels F.C.
40 43 - 53 -10 45
17
Braintree Town F.C.
40 38 - 54 -16 45
18
Bath City F.C.
40 45 - 68 -23 45
19
Chelmsford City F.C.
40 46 - 53 -7 41
20
Welling United F.C.
40 46 - 87 -41 38
21
Billericay Town F.C.
40 41 - 68 -27 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
54Ghi được99
66Thủng lưới66
1.08Bàn thắng mỗi trận2.02
13Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn31
27Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu