Ebbsfleet United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tonbridge Angels F.C.

Ebbsfleet United F.C. vs Tonbridge Angels F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ebbsfleet United F.C. 0-1 Tonbridge Angels F.C. tại Conference South, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ebbsfleet United F.C. thắng 6, hòa 1, Tonbridge Angels F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 10
Sân vận động
Kuflink Stadium, Northfleet, Kent
Trọng tài
J. Packman
Phong độ
WLWDD Ebbsfleet United F.C.
DWWLD Tonbridge Angels F.C.
  1. 45'+2 0-1 T. Wood
  2. HT0-1
  3. 46' A. Mekki I. Allen
  4. 59' A. Akrofi T. Phipp
  5. 70' A. Eirich A. Egan
  6. 70' B. Chapman W. Wood
  7. 79' J. Williams T. Wood
  8. FT0-1

Đội hình

Ebbsfleet United F.C. HLV: D. Kutrieb
  1. J. Holmes
  2. B. Frempah
  3. T. Adebayo-Rowling
  4. W. Wood ▼ 70'
  5. C. Rowan
  6. L. Martin
  7. J. Paxman
  8. I. Allen ▼ 46'
  9. B. Taylor
  10. A. Egan ▼ 70'
  11. R. Bingham

Dự bị 5

  1. A. Mekki ▲ 46'
  2. A. Eirich ▲ 70'
  3. B. Chapman ▲ 70'
  4. J. Payne
  5. T. Hadler
Tonbridge Angels F.C. HLV: S. McKimm
  1. J. Henly
  2. S. Miles
  3. J. Parter
  4. R. Bray
  5. B. Greenhalgh
  6. T. Phipp ▼ 59'
  7. J. Folkes
  8. K. Da Costa
  9. D. Theobalds
  10. J. Turner
  11. T. Wood ▼ 79'

Dự bị 5

  1. A. Akrofi ▲ 59'
  2. J. Williams ▲ 79'
  3. J. Shaw
  4. J. Splatt
  5. K. Campbell

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dorking Wanderers F.C.
18 40 - 17 +23 39
2
Dartford F.C.
19 26 - 17 +9 34
3
Eastbourne Borough F.C.
19 36 - 26 +10 33
4
Oxford City F.C.
17 35 - 17 +18 32
5
St Albans City F.C.
15 22 - 10 +12 32
6
Hampton & Richmond Borough F.C.
17 24 - 16 +8 29
7
Hungerford Town F.C.
19 27 - 28 -1 29
8
Ebbsfleet United F.C.
18 26 - 24 +2 28
9
Havant & Wville
14 25 - 21 +4 20
10
Hemel Hempstead Town F.C.
18 28 - 38 -10 20
11
Maidstone Utd
13 24 - 18 +6 19
12
Dulwich Hamlet F.C.
13 15 - 17 -2 16
13
Chelmsford City F.C.
16 21 - 25 -4 16
14
Tonbridge Angels F.C.
14 16 - 23 -7 16
15
Billericay Town F.C.
17 26 - 35 -9 16
16
Chippenham Town F.C.
14 13 - 22 -9 16
17
Concord Rangers F.C.
14 16 - 24 -8 14
18
Bath City F.C.
13 16 - 23 -7 13
19
Braintree Town F.C.
16 19 - 34 -15 13
20
Slough Town F.C.
12 16 - 24 -8 12
21
Welling United F.C.
14 18 - 30 -12 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu21
35Ghi được26
34Thủng lưới38
1.4Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu