Chippenham Town F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Hemel Hempstead Town F.C.

Chippenham Town F.C. vs Hemel Hempstead Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chippenham Town F.C. 1-2 Hemel Hempstead Town F.C. tại Conference South, 26 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippenham Town F.C. thắng 3, hòa 1, Hemel Hempstead Town F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 11
Sân vận động
Hardenhuish Park, Chippenham, Wiltshire
Trọng tài
R. Martin
Phong độ
LWDWL Chippenham Town F.C.
LLDDD Hemel Hempstead Town F.C.
  1. 21' D. Griffiths D. Greenslade
  2. 39' R. Aguiar 1-0
  3. 45'+2 1-1 J. Westbrook
  4. HT1-1
  5. 55' A. Simpson G. Scott-Morriss
  6. 58' R. Stearn Alefe Santos
  7. 60' F. Hinds J. Lacey
  8. 62' C. Gunner J. Hanks
  9. 78' 1-2 F. Hinds
  10. 89' J. Castiglione A. Cerulli
  11. FT1-2

Đội hình

Chippenham Town F.C. HLV: M. Cook
  1. W. Henry
  2. S. Hamilton
  3. D. Greenslade ▼ 21'
  4. K. Parselle
  5. J. Hanks ▼ 62'
  6. Alefe Santos ▼ 58'
  7. L. Russe
  8. R. Aguiar
  9. H. Bunker
  10. M. Jackson
  11. A. Mann

Dự bị 4

  1. D. Griffiths ▲ 21'
  2. R. Stearn ▲ 58'
  3. C. Gunner ▲ 62'
  4. S. Bayeke
Hemel Hempstead Town F.C. HLV: M. Jones
  1. N. Hayes
  2. C. Kpekawa
  3. G. Scott-Morriss ▼ 55'
  4. J. Nembhard
  5. D. Wishart
  6. S. Mantom
  7. T. Hyde
  8. D. Morgan-Griffiths
  9. J. Westbrook
  10. A. Cerulli ▼ 89'
  11. J. Lacey ▼ 60'

Dự bị 5

  1. A. Simpson ▲ 55'
  2. F. Hinds ▲ 60'
  3. J. Castiglione ▲ 89'
  4. C. Paul
  5. Kyjoun Marsh-Brown

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maidstone Utd
40 80 - 38 +42 87
2
Dorking Wanderers F.C.
40 101 - 53 +48 81
3
Ebbsfleet United F.C.
40 78 - 53 +25 76
4
Dartford F.C.
40 75 - 42 +33 74
5
Oxford City F.C.
40 71 - 46 +25 69
6
Eastbourne Borough F.C.
40 73 - 67 +6 60
7
Chippenham Town F.C.
40 61 - 50 +11 59
8
Havant & Wville
40 58 - 55 +3 57
9
St Albans City F.C.
40 55 - 58 -3 52
10
Dulwich Hamlet F.C.
40 63 - 60 +3 51
11
Hampton & Richmond Borough F.C.
40 56 - 56 0 51
12
Hungerford Town F.C.
40 59 - 68 -9 49
13
Slough Town F.C.
40 51 - 69 -18 49
14
Concord Rangers F.C.
40 53 - 72 -19 49
15
Hemel Hempstead Town F.C.
40 49 - 72 -23 48
16
Tonbridge Angels F.C.
40 43 - 53 -10 45
17
Braintree Town F.C.
40 38 - 54 -16 45
18
Bath City F.C.
40 45 - 68 -23 45
19
Chelmsford City F.C.
40 46 - 53 -7 41
20
Welling United F.C.
40 46 - 87 -41 38
21
Billericay Town F.C.
40 41 - 68 -27 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
66Ghi được55
60Thủng lưới80
1.4Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu