Eastbourne Borough F.C. vs Ebbsfleet United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Eastbourne Borough F.C. 0-1 Ebbsfleet United F.C. tại Conference South, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Eastbourne Borough F.C. thắng 2, hòa 2, Ebbsfleet United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 10
- Sân vận động
- Priory Lane Stadium, Eastbourne, East Sussex
- Trọng tài
- B. Atkinson
- Phong độ
- LLWWW Eastbourne Borough F.C.
- WLWDD Ebbsfleet United F.C.
- 3' 0-1 G. Cundle
- 34' ▲ K. Monlouis ▼ C. Solly
- HT0-1
- 49' W. Wood
- 52' ▲ L. Martin ▼ D. Poleon
- 71' ▲ J. Oyinsan ▼ C. Towning
- 83' ▲ E. Romain ▼ R. Bingham
- 87' ▲ D. Hutchinson ▼ K. Aidoo
- FT0-1
Đội hình
- L. Worgan
- M. Dickenson
- K. Aidoo ▼ 87'
- J. Elliott
- C. Whelpdale
- J. Ferry
- J. Rollinson
- C. Towning ▼ 71'
- C. Walker
- G. Luer
- J. Beresford
Dự bị 5
- J. Oyinsan ▲ 71'
- D. Hutchinson ▲ 87'
- C. Kendall
- F. Holter
- B. Bennett
- C. Haigh
- J. Martin
- C. Solly ▼ 34'
- W. Wood
- J. Paxman
- S. Kahraman
- A. Egan
- B. Chapman
- D. Poleon ▼ 52'
- R. Bingham ▼ 83'
- G. Cundle
Dự bị 5
- K. Monlouis ▲ 34'
- L. Martin ▲ 52'
- E. Romain ▲ 83'
- J. Gould
- Sido Jombati
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu49
94Ghi được99
85Thủng lưới66
1.84Bàn thắng mỗi trận2.02
12Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai43