Dulwich Hamlet F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Billericay Town F.C.

Dulwich Hamlet F.C. vs Billericay Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dulwich Hamlet F.C. 1-2 Billericay Town F.C. tại Conference South, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dulwich Hamlet F.C. thắng 1, hòa 0, Billericay Town F.C. thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 8
Sân vận động
Champion Hill Stadium, London
Trọng tài
A. Humphries
Phong độ
LDWWW Dulwich Hamlet F.C.
DLDWD Billericay Town F.C.
  1. 16' 0-1 Anderson Pinto
  2. 27' 0-2 K. Lucan
  3. HT0-2
  4. 46' J. Green J. Higgs
  5. 60' D. McQueen 1-2
  6. 74' C. Lee D. Foxley
  7. 74' T. Ojo Anderson Pinto
  8. 86' G. Ipanga Mbambo K. Lucan
  9. 90'+3 D. Moore D. McQueen
  10. FT1-2

Đội hình

Dulwich Hamlet F.C. HLV: G. Rose
  1. C. Grainger
  2. A. Blackman
  3. T. Sterling
  4. J. Barnum-Bobb
  5. M. Timlin
  6. J. Holland
  7. D. McQueen ▼ 90'
  8. J. Higgs ▼ 46'
  9. G. McGregor
  10. D. Mills
  11. C. Kandi

Dự bị 5

  1. J. Green ▲ 46'
  2. D. Moore ▲ 90'
  3. J. Dayton
  4. Q. Taylor
  5. R. Vint
Billericay Town F.C. HLV: K. Watson
  1. B. Vose
  2. M. Chambers
  3. M. Ekpiteta
  4. J. Felix
  5. G. Wind
  6. H. Lukombo
  7. K. Lucan ▼ 86'
  8. Anderson Pinto ▼ 74'
  9. R. Liburd
  10. K. Cumberbatch
  11. D. Foxley ▼ 74'

Dự bị 5

  1. C. Lee ▲ 74'
  2. T. Ojo ▲ 74'
  3. G. Ipanga Mbambo ▲ 86'
  4. J. Reason
  5. Luis Shamshoum

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maidstone Utd
40 80 - 38 +42 87
2
Dorking Wanderers F.C.
40 101 - 53 +48 81
3
Ebbsfleet United F.C.
40 78 - 53 +25 76
4
Dartford F.C.
40 75 - 42 +33 74
5
Oxford City F.C.
40 71 - 46 +25 69
6
Eastbourne Borough F.C.
40 73 - 67 +6 60
7
Chippenham Town F.C.
40 61 - 50 +11 59
8
Havant & Wville
40 58 - 55 +3 57
9
St Albans City F.C.
40 55 - 58 -3 52
10
Dulwich Hamlet F.C.
40 63 - 60 +3 51
11
Hampton & Richmond Borough F.C.
40 56 - 56 0 51
12
Hungerford Town F.C.
40 59 - 68 -9 49
13
Slough Town F.C.
40 51 - 69 -18 49
14
Concord Rangers F.C.
40 53 - 72 -19 49
15
Hemel Hempstead Town F.C.
40 49 - 72 -23 48
16
Tonbridge Angels F.C.
40 43 - 53 -10 45
17
Braintree Town F.C.
40 38 - 54 -16 45
18
Bath City F.C.
40 45 - 68 -23 45
19
Chelmsford City F.C.
40 46 - 53 -7 41
20
Welling United F.C.
40 46 - 87 -41 38
21
Billericay Town F.C.
40 41 - 68 -27 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
71Ghi được49
67Thủng lưới78
1.54Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu