Billericay Town F.C. vs Dulwich Hamlet F.C.
Tỷ số chung cuộc: Billericay Town F.C. 2-0 Dulwich Hamlet F.C. tại Conference South, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Billericay Town F.C. thắng 9, hòa 0, Dulwich Hamlet F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 18
- Sân vận động
- AGP Arena, Billericay, Essex
- Trọng tài
- S. Hughes
- Phong độ
- WDLDW Billericay Town F.C.
- WLDWW Dulwich Hamlet F.C.
- 24' M. Chambers 1-0
- HT1-0
- 65' ▲ D. Moore ▼ A. Barnes
- 65' ▲ Diogo Barbosa ▼ D. Mills
- 68' ▲ K. Reid ▼ J. Reason
- 72' ▲ A. Harris-Sealy ▼ A. Blackman
- 74' ▲ R. Soares-Junior ▼ R. Liburd
- 90'+4 J. Robinson 2-0
- FT2-0
Đội hình
- H. Palmer
- L. Wilson
- R. Henry
- M. Chambers
- J. Felix
- L. Ramsay
- J. Reason ▼ 68'
- J. Robinson
- F. Sutherland
- R. Liburd ▼ 74'
- D. Foxley
Dự bị 5
- K. Reid ▲ 68'
- R. Soares-Junior ▲ 74'
- B. Knott
- C. McLean
- L. Knight
- C. Grainger
- A. Blackman ▼ 72'
- Q. Taylor
- R. Vint
- A. Barnes ▼ 65'
- M. Timlin
- J. Higgs
- S. Ming
- D. Mills ▼ 65'
- I. Sekajja
- R. Allassani
Dự bị 5
- D. Moore ▲ 65'
- Diogo Barbosa ▲ 65'
- A. Harris-Sealy ▲ 72'
- J. Debrah
- R. Sammutt
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 40 - 17 | +23 | 39 | |
| 2 | 19 | 26 - 17 | +9 | 34 | |
| 3 | 19 | 36 - 26 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 35 - 17 | +18 | 32 | |
| 5 | 15 | 22 - 10 | +12 | 32 | |
| 6 | 17 | 24 - 16 | +8 | 29 | |
| 7 | 19 | 27 - 28 | -1 | 29 | |
| 8 | 18 | 26 - 24 | +2 | 28 | |
| 9 | 14 | 25 - 21 | +4 | 20 | |
| 10 | 18 | 28 - 38 | -10 | 20 | |
| 11 | 13 | 24 - 18 | +6 | 19 | |
| 12 | 13 | 15 - 17 | -2 | 16 | |
| 13 | 16 | 21 - 25 | -4 | 16 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 16 | |
| 15 | 17 | 26 - 35 | -9 | 16 | |
| 16 | 14 | 13 - 22 | -9 | 16 | |
| 17 | 14 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 13 | 16 - 23 | -7 | 13 | |
| 19 | 16 | 19 - 34 | -15 | 13 | |
| 20 | 12 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 21 | 14 | 18 - 30 | -12 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu20
31Ghi được23
38Thủng lưới26
1.55Bàn thắng mỗi trận1.15
3Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai10