Scarborough Athletic F.C. vs Darlington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Scarborough Athletic F.C. 1-0 Darlington F.C. tại Conference North, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Scarborough Athletic F.C. thắng 6, hòa 0, Darlington F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 45
- Sân vận động
- Flamingo Land Stadium, Scarborough, North Yorkshire
- Phong độ
- WLLDD Scarborough Athletic F.C.
- LWLLL Darlington F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ A. Wiles ▼ L. Maloney
- 61' ▲ H. Bakre ▼ S. Hetherington
- 61' ▲ K. Griffiths ▼ B. Adams
- 61' ▲ W. Hatfield ▼ M. Cornish
- 75' H. Bakre
- 76' K. Weledji 1-0
- 84' ▲ C. Salkeld ▼ J. Maskell
- FT1-0
Đội hình
- R. Whitley
- W. Thornton
- K. Weledji
- J. Waldron
- M. Maltby
- S. Reed
- L. Maloney ▼ 46'
- A. Purver
- R. Bennett
- H. Green
- L. Colville
Dự bị 5
- A. Wiles ▲ 46'
- B. Marshall
- D. Tear
- M. Bancroft
- M. Duckworth
- S. Connor
- B. Adams ▼ 61'
- B. Hedley
- T. Lees
- S. Barrow
- E. Forbes
- M. Cornish ▼ 61'
- W. McGowan
- S. Hetherington ▼ 61'
- C. Main
- J. Maskell ▼ 84'
Dự bị 5
- H. Bakre ▲ 61'
- K. Griffiths ▲ 61'
- W. Hatfield ▲ 61'
- C. Salkeld ▲ 84'
- T. Platt
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu55
88Ghi được73
69Thủng lưới67
1.57Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai34