Scarborough Athletic F.C. vs Darlington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Scarborough Athletic F.C. 2-5 Darlington F.C. tại Conference North, 2 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Scarborough Athletic F.C. thắng 6, hòa 0, Darlington F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 26
- Sân vận động
- Flamingo Land Stadium, Scarborough, North Yorkshire
- Trọng tài
- D. Watson
- Phong độ
- WLLDD Scarborough Athletic F.C.
- LWLLL Darlington F.C.
- 22' 0-1 M. Beck
- 34' 0-2 J. Hazel
- HT0-2
- 46' ▲ A. Jackson ▼ D. Tear
- 46' ▲ C. McGuckin ▼ D. Greenfield
- 54' 0-3 J. Hazel
- 59' ▲ A. Wiles ▼ L. Maloney
- 59' 0-4 M. Beck
- 75' ▲ B. Liddle ▼ J. Hazel
- 77' 0-5 J. Lambert
- 82' ▲ D. Rose ▼ Adriano Moké
- 86' M. Coulson 1-5
- 87' ▲ P. Almond ▼ K. Griffiths
- 88' M. Coulson11m 2-5
- FT2-5
Đội hình
- J. Cracknell
- W. Thornton
- B. Gooda
- K. Weledji
- K. Burton
- L. Maloney ▼ 59'
- K. Glynn
- D. Tear ▼ 46'
- D. Greenfield ▼ 46'
- L. Colville
- M. Coulson
Dự bị 5
- A. Jackson ▲ 46'
- C. McGuckin ▲ 46'
- A. Wiles ▲ 59'
- R. Watson
- S. Heslop
- T. Taylor
- K. Griffiths ▼ 87'
- J. Sukar
- Adriano Moké ▼ 82'
- J. Hazel ▼ 75'
- J. Lawlor
- B. Hedley
- J. Lambert
- A. Purver
- M. Beck
- K. Felix
Dự bị 5
- B. Liddle ▲ 75'
- D. Rose ▲ 82'
- P. Almond ▲ 87'
- J. Rivers
- L. Scoble
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu53
85Ghi được84
83Thủng lưới76
1.57Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn35
45Hiệp hai48