Farsley Celtic FC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Curzon Ashton F.C.

Farsley Celtic FC vs Curzon Ashton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Farsley Celtic FC 0-3 Curzon Ashton F.C. tại Conference North, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Farsley Celtic FC thắng 4, hòa 2, Curzon Ashton F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 45
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
LLLLL Farsley Celtic FC
WWWLW Curzon Ashton F.C.
  1. 9' 0-1 A. Barton
  2. 25' A. Curran I. Sinclair
  3. 40' 0-2 A. Barton
  4. HT0-2
  5. 49' 0-3 A. Curran
  6. 57' C. Mahon M. Afuye
  7. 57' L. Lacey J. Richards
  8. 63' T. Priestley-Standing Rafael Monteiro
  9. 70' Stefan Mols A. Barton
  10. 71' C. Bumhira J. Iwobi
  11. 77' M. Kouam J. Spencer
  12. FT0-3

Đội hình

Farsley Celtic FC HLV: D. Stockdale
  1. W. Brook
  2. I. Abankwah
  3. E. Janneh
  4. C. Hyde
  5. Rafael Monteiro ▼ 63'
  6. C. Kondolo
  7. T. Polwarth
  8. M. Mampala
  9. J. Iwobi ▼ 71'
  10. João Silva
  11. D. Youmbi

Dự bị 2

  1. T. Priestley-Standing ▲ 63'
  2. C. Bumhira ▲ 71'
Curzon Ashton F.C.
  1. B. Jones
  2. J. Richards ▼ 57'
  3. T. Sobowale
  4. A. Barton ▼ 70'
  5. W. Hayhurst
  6. M. Poscha
  7. I. Sinclair ▼ 25'
  8. L. Griffiths
  9. J. Spencer ▼ 77'
  10. I. Buckley-Ricketts
  11. M. Afuye ▼ 57'

Dự bị 5

  1. A. Curran ▲ 25'
  2. C. Mahon ▲ 57'
  3. L. Lacey ▲ 57'
  4. Stefan Mols ▲ 70'
  5. M. Kouam ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu56
50Ghi được71
126Thủng lưới53
0.91Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới26
37Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu