Farsley Celtic FC vs Curzon Ashton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Farsley Celtic FC 2-1 Curzon Ashton F.C. tại Conference North, 12 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Farsley Celtic FC thắng 4, hòa 2, Curzon Ashton F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 12
- Sân vận động
- The Citadel, Farsley, West Yorkshire
- Phong độ
- LLLLL Farsley Celtic FC
- WWWLW Curzon Ashton F.C.
- 27' 0-1 G. Waring
- HT0-1
- 46' ▲ Joao Silva ▼ D. Youmbi
- 61' ▲ Stefan Mols ▼ M. Storey
- 78' ▲ T. McDermott ▼ D. Matthews
- 79' ▲ N. Wadsworth ▼ R. Watson
- 79' ▲ T. Allan ▼ G. Smith
- 89' ▲ H. Campbell ▼ I. Sinclair
- 90'+6 G. Waring
- 90'+6 G. Waring
- 90'+4 C. Atkinson 1-1
- 90'+7 M. Coulson 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Ž. Leban
- G. Smith ▼ 79'
- R. Misambo
- C. Atkinson
- R. Watson ▼ 79'
- I. Assenso
- B. Atkinson
- J. Evans
- J. Carroll
- M. Coulson
- D. Youmbi ▼ 46'
Dự bị 5
- Joao Silva ▲ 46'
- N. Wadsworth ▲ 79'
- T. Allan ▲ 79'
- L. Wilson
- S. Leverett
- C. Mason
- J. Richards
- D. Matthews ▼ 78'
- A. Barton
- W. Hayhurst
- A. Kenyon
- M. Poscha
- R. Hughes
- I. Sinclair ▼ 89'
- M. Storey ▼ 61'
- G. Waring
Dự bị 5
- Stefan Mols ▲ 61'
- T. McDermott ▲ 78'
- H. Campbell ▲ 89'
- C. Mahon
- J. Allen
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu58
46Ghi được74
75Thủng lưới65
0.87Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai39