Chorley F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Marine A.F.C.

Chorley F.C. vs Marine A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chorley F.C. 0-0 Marine A.F.C. tại Conference North, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chorley F.C. thắng 3, hòa 1, Marine A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 43
Sân vận động
Victory Park, Chorley, Lancashire
Phong độ
WWDDL Chorley F.C.
LWWLL Marine A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 62' B. Whitehouse J. Nolan
  3. 71' C. Senior T. Carr
  4. 72' K. Murphy J. Hazlehurst
  5. 80' M. Touray K. Hall
  6. 83' O. Robinson F. Sinclair-Smith
  7. 89' A. Thomas L. Whelan
  8. 89' S. Fielding R. Grant
  9. 90' J. Leckie S. Wilson
  10. FT0-0

Đội hình

Chorley F.C. HLV: A. Preece
  1. M. Urwin
  2. M. Ellis
  3. A. Henley
  4. A. Blakeman
  5. S. Wilson ▼ 90'
  6. M. Calveley
  7. J. Nolan ▼ 62'
  8. W. Clarke
  9. G. Horbury
  10. K. Hall ▼ 80'
  11. T. Carr ▼ 71'

Dự bị 5

  1. B. Whitehouse ▲ 62'
  2. C. Senior ▲ 71'
  3. M. Touray ▲ 80'
  4. J. Leckie ▲ 90'
  5. J. Moore
Marine A.F.C. HLV: N. Young
  1. M. Metcalfe
  2. J. Butler
  3. J. Brown
  4. J. Wardle
  5. J. Shaw
  6. H. Gregson
  7. J. Hazlehurst ▼ 72'
  8. A. Scarisbrick
  9. L. Whelan ▼ 89'
  10. R. Grant ▼ 89'
  11. F. Sinclair-Smith ▼ 83'

Dự bị 5

  1. K. Murphy ▲ 72'
  2. O. Robinson ▲ 83'
  3. A. Thomas ▲ 89'
  4. S. Fielding ▲ 89'
  5. Enock Lusiama

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu50
94Ghi được50
61Thủng lưới65
1.65Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu