Marine A.F.C. vs Chorley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Marine A.F.C. 3-0 Chorley F.C. tại Conference North, 5 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Marine A.F.C. thắng 4, hòa 1, Chorley F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 16
- Sân vận động
- The Marine Travel Arena, Crosby, Merseyside
- Phong độ
- WWLLL Marine A.F.C.
- WDDLW Chorley F.C.
- 41' Enock Lusiama 1-0
- HT1-0
- 56' Enock Lusiama 2-0
- 60' ▲ D. Ormerod ▼ M. Touray
- 60' ▲ T. Carr ▼ C. Hewitt
- 63' F. Sinclair-Smith11m 3-0
- 74' ▲ Charley Doyle ▼ H. Gregson
- 77' ▲ J. Butler ▼ J. Mattock
- 84' ▲ L. Whelan ▼ Christopher Doyle
- 87' ▲ A. Thomas ▼ F. Sinclair-Smith
- 89' ▲ B. Holmes ▼ Enock Lusiama
- 89' ▲ J. Rice-Lethaby ▼ D. Eze
- FT3-0
Đội hình
- M. Corran
- J. Mattock ▼ 77'
- Christopher Doyle ▼ 84'
- J. Brown
- B. Grant
- T. Atcheson
- K. Montgomery
- H. Gregson ▼ 74'
- O. Robinson
- F. Sinclair-Smith ▼ 87'
- Enock Lusiama ▼ 89'
Dự bị 5
- Charley Doyle ▲ 74'
- J. Butler ▲ 77'
- L. Whelan ▲ 84'
- A. Thomas ▲ 87'
- B. Holmes ▲ 89'
- M. Urwin
- A. Blakeman
- S. Wilson
- H. Smith
- J. Moore
- M. Calveley
- C. Hewitt ▼ 60'
- W. Clarke
- G. Horbury
- D. Eze ▼ 89'
- M. Touray ▼ 60'
Dự bị 5
- D. Ormerod ▲ 60'
- T. Carr ▲ 60'
- J. Rice-Lethaby ▲ 89'
- A. Henley
- S. Bird
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu57
50Ghi được94
65Thủng lưới61
1Bàn thắng mỗi trận1.65
17Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn32
22Hiệp hai43