Alfreton Town F.C. vs Leamington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Alfreton Town F.C. 1-0 Leamington F.C. tại Conference North, 25 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alfreton Town F.C. thắng 8, hòa 1, Leamington F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 29
- Sân vận động
- The Impact Arena, Alfreton, Derbyshire
- Phong độ
- WLWLL Alfreton Town F.C.
- LDWWL Leamington F.C.
- 35' ▲ O. Farmer ▼ D. Meredith
- HT0-0
- 70' ▲ L. Salmon ▼ J. Abbey
- 73' ▲ J. Clarke ▼ A. Lynn
- 78' L. Waldock 1-0
- 80' ▲ M. Richards ▼ J. Edwards
- 87' ▲ G. McDonagh ▼ J. Day
- FT1-0
Đội hình
- G. Sykes-Kenworthy
- J. Clackstone
- D. Wiley
- M. Hunt
- A. Lund
- N. Newall
- S. Osborne
- L. Waldock
- J. Abbey ▼ 70'
- O. German
- J. Day ▼ 87'
Dự bị 5
- L. Salmon ▲ 70'
- G. McDonagh ▲ 87'
- A. Anson
- D. Solademi
- L. Matheson
- C. Hawkins
- D. Meredith ▼ 35'
- R. Evans
- J. Medrano
- G. Ward
- A. Walker
- J. Edwards ▼ 80'
- W. Shorrock
- A. Lynn ▼ 73'
- E. Williams
- H. Landers
Dự bị 5
- O. Farmer ▲ 35'
- J. Clarke ▲ 73'
- M. Richards ▲ 80'
- J. Humphries
- T. Berridge
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu52
71Ghi được57
81Thủng lưới61
1.2Bàn thắng mỗi trận1.1
18Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai27