Leamington F.C. vs Alfreton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leamington F.C. 1-2 Alfreton Town F.C. tại Conference North, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leamington F.C. thắng 1, hòa 1, Alfreton Town F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 39
- Sân vận động
- The Phillips 66 Community Stadium, Royal Leamington Spa, Warwickshire
- Trọng tài
- D. Baines
- Phong độ
- LDWWL Leamington F.C.
- WLWLL Alfreton Town F.C.
- 44' 0-1 C. Branson
- HT0-1
- 46' ▲ M. Bushaj ▼ S. Morley
- 64' 0-2 J. Lanephản lưới
- 67' ▲ C. Gittings ▼ J. Clarke
- 71' ▲ J. English ▼ J. Parker
- 75' D. Turner11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- C. Hawkins
- J. Mace
- S. Morley ▼ 46'
- D. Meredith
- A. Walker
- J. Clarke ▼ 67'
- J. Lane
- J. Edwards
- D. Kelly-Evans
- J. Parker ▼ 71'
- D. Turner
Dự bị 5
- M. Bushaj ▲ 46'
- C. Gittings ▲ 67'
- J. English ▲ 71'
- C. Williams
- J. Weaver
- G. Willis
- C. Branson
- R. Sutton
- D. Smith
- J. Clackstone
- D. Wiley
- A. Lund
- B. Hobson
- M. Rhead
- D. Southwell
- L. Salmon
Dự bị 5
- A. Smith-Eccles
- B. Johnson
- D. Preston
- E. Reeves
- M. Butterfield
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 99 - 47 | +52 | 94 | |
| 2 | 42 | 53 - 23 | +30 | 87 | |
| 3 | 42 | 68 - 37 | +31 | 80 | |
| 4 | 42 | 72 - 35 | +37 | 74 | |
| 5 | 42 | 58 - 50 | +8 | 66 | |
| 6 | 42 | 62 - 49 | +13 | 65 | |
| 7 | 42 | 63 - 57 | +6 | 63 | |
| 8 | 42 | 54 - 48 | +6 | 61 | |
| 9 | 42 | 58 - 59 | -1 | 61 | |
| 10 | 42 | 55 - 51 | +4 | 60 | |
| 11 | 42 | 60 - 55 | +5 | 57 | |
| 12 | 42 | 51 - 52 | -1 | 55 | |
| 13 | 42 | 57 - 58 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 51 - 63 | -12 | 52 | |
| 15 | 42 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 16 | 42 | 70 - 71 | -1 | 47 | |
| 17 | 42 | 47 - 60 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 46 - 70 | -24 | 44 | |
| 19 | 42 | 41 - 76 | -35 | 43 | |
| 20 | 42 | 48 - 65 | -17 | 37 | |
| 21 | 42 | 37 - 78 | -41 | 37 | |
| 22 | 42 | 31 - 69 | -38 | 35 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu53
48Ghi được76
61Thủng lưới72
0.94Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai40