Southport F.C. vs Scarborough Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Southport F.C. 0-1 Scarborough Athletic F.C. tại Conference North, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southport F.C. thắng 5, hòa 2, Scarborough Athletic F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 40
- Sân vận động
- The BIG HELP Stadium, Southport, Merseyside
- Phong độ
- LLLWL Southport F.C.
- WLLDD Scarborough Athletic F.C.
- 27' 0-1 R. Bennett
- HT0-1
- 59' ▲ C. Evans ▼ D. Philliskirk
- 59' ▲ D. Angus ▼ S. Hilton
- 63' ▲ S. Minihan ▼ D. Pike
- 73' ▲ H. Green ▼ S. Reed
- 76' ▲ F. Heath ▼ N. Knight-Percival
- 80' ▲ F. Mulhern ▼ R. Bennett
- 80' ▲ M. Duckworth ▼ S. Walker
- 84' ▲ M. Thomson ▼ J. Doyle
- 90' F. Heath
- 90'+2 ▲ B. Marshall ▼ D. Tear
- 90'+4 ▲ K. Weledji ▼ J. Waldron
- FT0-1
Đội hình
- C. Renshaw
- N. Knight-Percival ▼ 76'
- J. Doyle ▼ 84'
- D. Pike ▼ 63'
- T. Moore
- A. Pickles
- D. Philliskirk ▼ 59'
- S. Hilton ▼ 59'
- L. Burgess
- O. Lunt
- J. Proctor
Dự bị 5
- C. Evans ▲ 59'
- D. Angus ▲ 59'
- S. Minihan ▲ 63'
- F. Heath ▲ 76'
- M. Thomson ▲ 84'
- R. Whitley
- W. Thornton
- A. Brown
- J. Waldron ▼ 90'
- M. Maltby
- S. Reed ▼ 73'
- A. Wiles
- A. Purver
- S. Walker ▼ 80'
- D. Tear ▼ 90'
- R. Bennett ▼ 80'
Dự bị 5
- H. Green ▲ 73'
- F. Mulhern ▲ 80'
- M. Duckworth ▲ 80'
- B. Marshall ▲ 90'
- K. Weledji ▲ 90'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
57Ghi được88
65Thủng lưới69
1.04Bàn thắng mỗi trận1.57
17Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai47