Scarborough Athletic F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Southport F.C.

Scarborough Athletic F.C. vs Southport F.C.

Tỷ số chung cuộc: Scarborough Athletic F.C. 0-1 Southport F.C. tại Conference North, 20 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Scarborough Athletic F.C. thắng 3, hòa 2, Southport F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 35
Sân vận động
Flamingo Land Stadium, Scarborough, North Yorkshire
Phong độ
WLLDD Scarborough Athletic F.C.
LLLWL Southport F.C.
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 T. Walton
  3. 64' D. McHale O. Dyson
  4. 64' H. Green D. Tear
  5. 64' A. Rutledge F. Mulhern
  6. 69' M. Thomson J. Doyle
  7. 75' L. Burgess D. Lloyd-McGoldrick
  8. 84' H. Flowers J. Hmami
  9. 87' L. Burgess
  10. FT0-1

Đội hình

Scarborough Athletic F.C. HLV: J. Greening
  1. R. Whitley
  2. W. Thornton
  3. B. Gooda
  4. K. Weledji
  5. A. Brown
  6. L. Maloney
  7. A. Purver
  8. O. Dyson ▼ 64'
  9. D. Tear ▼ 64'
  10. L. Colville
  11. F. Mulhern ▼ 64'

Dự bị 5

  1. D. McHale ▲ 64'
  2. H. Green ▲ 64'
  3. A. Rutledge ▲ 64'
  4. J. Cracknell
  5. J. Sukar
Southport F.C. HLV: J. Bentley
  1. C. Renshaw
  2. K. Quansah
  3. J. Doyle ▼ 69'
  4. B. Hockenhull
  5. F. Arthur
  6. D. Philliskirk
  7. D. Morgan
  8. D. Lloyd-McGoldrick ▼ 75'
  9. T. Walton
  10. J. Hmami ▼ 84'
  11. M. Carver

Dự bị 5

  1. M. Thomson ▲ 69'
  2. L. Burgess ▲ 75'
  3. H. Flowers ▲ 84'
  4. J. Archer
  5. R. Bennett

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tamworth F.C.
46 74 - 29 +45 96
2
Scunthorpe United F.C.
46 84 - 38 +46 88
3
Brackley Town F.C.
46 65 - 37 +28 85
4
Chorley F.C.
46 81 - 50 +31 83
5
Alfreton Town F.C.
46 76 - 50 +26 80
6
Boston United F.C.
46 68 - 46 +22 75
7
Curzon Ashton F.C.
46 62 - 49 +13 75
8
South Shields F.C.
46 79 - 53 +26 74
9
Spennymoor Town F.C.
46 74 - 62 +12 74
10
Chester City F.C.
46 58 - 37 +21 69
11
Hereford United F.C.
46 62 - 66 -4 69
12
Warrington Town F.C.
46 64 - 60 +4 64
13
Scarborough Athletic F.C.
46 53 - 55 -2 64
14
Buxton F.C.
46 70 - 63 +7 62
15
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 65 -10 58
16
Darlington F.C.
46 52 - 72 -20 56
17
Southport F.C.
46 54 - 75 -21 56
18
King's Lynn Town F.C.
46 54 - 66 -12 55
19
Rushall Olympic F.C.
46 61 - 73 -12 54
20
Farsley Celtic FC
46 40 - 59 -19 53
21
Blyth Spartans A.F.C.
46 66 - 82 -16 50
22
Banbury United F.C.
46 38 - 86 -48 38
23
Gloucester City A.F.C.
46 49 - 89 -40 36
24
Bishop's Stortford F.C.
46 35 - 112 -77 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu56
70Ghi được71
74Thủng lưới93
1.25Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn33
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu