Oxford City F.C.
0 : 7
FT · Hiệp một 0:3
·
Buxton F.C.

Oxford City F.C. vs Buxton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oxford City F.C. 0-7 Buxton F.C. tại Conference North, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Oxford City F.C. thắng 1, hòa 0, Buxton F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 37
Sân vận động
RAW Charging Stadium, Oxford, Oxfordshire
Phong độ
LWWLW Oxford City F.C.
WWLWW Buxton F.C.
  1. 5' J. Putman F. Willcox
  2. 38' 0-1 L. Brennan11m
  3. 43' 0-2 C. Kirby
  4. 45'+4 0-3 J. Johnston
  5. HT0-3
  6. 48' 0-4 L. Brennan
  7. 56' R. Fleet
  8. 58' K. Martin T. Elliott
  9. 61' T. Scott J. Putman
  10. 63' A. White C. Kirby
  11. 63' 0-5 K. Martin
  12. 65' J. Carbon J. Parker
  13. 65' F. Sangare D. Ogwuru
  14. 71' 0-6 J. Johnston
  15. 73' 0-7 F. Sangare
  16. 75' R. Vaughan A. Potter
  17. FT0-7

Đội hình

Oxford City F.C. HLV: R. Jenkins
  1. L. Walker
  2. A. Burley
  3. A. Drewe
  4. R. Fleet
  5. J. Ashby
  6. C. Carroll
  7. L. Coyle
  8. F. Willcox ▼ 5'
  9. A. Potter ▼ 75'
  10. J. Parker ▼ 65'
  11. Z. McEachran

Dự bị 5

  1. J. Putman ▲ 5'
  2. T. Scott ▲ 61'
  3. J. Carbon ▲ 65'
  4. R. Vaughan ▲ 75'
  5. J. Jones
Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. P. Cooper
  2. J. Williams
  3. B. Faulkner
  4. E. Mann
  5. T. Elliott ▼ 58'
  6. C. Kirby ▼ 63'
  7. O. Ewing
  8. W. Trueman
  9. L. Brennan
  10. D. Ogwuru ▼ 65'
  11. J. Johnston

Dự bị 5

  1. K. Martin ▲ 58'
  2. A. White ▲ 63'
  3. F. Sangare ▲ 65'
  4. B. Sault
  5. J. Stewart

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu56
89Ghi được89
89Thủng lưới63
1.56Bàn thắng mỗi trận1.59
15Giữ sạch lưới16
38Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu