Buxton F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Oxford City F.C.

Buxton F.C. vs Oxford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 2-1 Oxford City F.C. tại Conference North, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 4, hòa 0, Oxford City F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 18
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
WWLWW Buxton F.C.
LWWLW Oxford City F.C.
  1. 9' B. Sault 1-0
  2. 10' R. Viggars E. Mann
  3. 32' 1-1 J. Carbon
  4. HT1-1
  5. 63' W. Trueman C. Coleman
  6. 74' R. Viggars 2-1
  7. 76' E. Fitzhugh L. Brennan
  8. 77' L. Walsh J. Carbon
  9. 87' S. Tomlinson R. Viggars
  10. 87' A. Potter T. Scott
  11. 90'+3 D. De Girolamo S. Tomlinson
  12. FT2-1

Đội hình

Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. J. Williams
  3. K. Burton
  4. J. Popoola
  5. E. Mann ▼ 10'
  6. J. Stobbs
  7. C. Kirby
  8. B. Sault
  9. C. Coleman ▼ 63'
  10. L. Ravenhill
  11. L. Brennan ▼ 76'

Dự bị 5

  1. R. Viggars ▲ 10'
  2. W. Trueman ▲ 63'
  3. E. Fitzhugh ▲ 76'
  4. S. Tomlinson ▲ 87'
  5. D. De Girolamo ▲ 90'
Oxford City F.C. HLV: R. Jenkins
  1. J. Macaulay
  2. A. Burley
  3. A. Drewe
  4. J. Jones
  5. R. Fleet
  6. J. Ashby
  7. L. Coyle
  8. T. Scott ▼ 87'
  9. J. Parker
  10. Z. McEachran
  11. J. Carbon ▼ 77'

Dự bị 5

  1. L. Walsh ▲ 77'
  2. A. Potter ▲ 87'
  3. C. Stirland
  4. J. Roddy
  5. P. Croker

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
89Ghi được89
63Thủng lưới89
1.59Bàn thắng mỗi trận1.56
16Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn38
46Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu