Marine A.F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Hereford United F.C.

Marine A.F.C. vs Hereford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Marine A.F.C. 2-2 Hereford United F.C. tại Conference North, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Marine A.F.C. thắng 0, hòa 1, Hereford United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 36
Sân vận động
The Marine Travel Arena, Crosby, Merseyside
Phong độ
LWWLL Marine A.F.C.
WWDWW Hereford United F.C.
  1. 22' 0-1 R. Campbell
  2. 31' 0-2 A. Babos
  3. HT0-2
  4. 46' A. Thomas S. Fielding
  5. 56' O. Robinson J. Brown
  6. 61' L. D'Ath K. Glynn
  7. 63' Christopher Doyle 1-2
  8. 74' F. Sinclair-Smith 2-2
  9. 78' J. Cowley D. Mitchell
  10. 87' Enock Lusiama F. Sinclair-Smith
  11. 87' A. Williams J. White
  12. 90'+1 L. Hudson A. Skinner
  13. FT2-2

Đội hình

Marine A.F.C. HLV: N. Young
  1. A. Wogan
  2. Christopher Doyle
  3. J. Butler
  4. J. Brown ▼ 56'
  5. J. Shaw
  6. S. Fielding ▼ 46'
  7. H. Gregson
  8. J. Hazlehurst
  9. A. Scarisbrick
  10. R. Grant
  11. F. Sinclair-Smith ▼ 87'

Dự bị 5

  1. A. Thomas ▲ 46'
  2. O. Robinson ▲ 56'
  3. Enock Lusiama ▲ 87'
  4. J. Wardle
  5. B. Sloane
Hereford United F.C. HLV: P. Caddis
  1. T. Richardson
  2. M. Preston
  3. K. Howkins
  4. A. Skinner ▼ 90'
  5. L. Andoh
  6. K. Glynn ▼ 61'
  7. A. Babos
  8. Y. Ceesay
  9. D. Mitchell ▼ 78'
  10. R. Campbell
  11. J. White ▼ 87'

Dự bị 5

  1. L. D'Ath ▲ 61'
  2. J. Cowley ▲ 78'
  3. A. Williams ▲ 87'
  4. L. Hudson ▲ 90'
  5. T. Campbell

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu54
50Ghi được79
65Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận1.46
17Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu