Hereford United F.C. vs Marine A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hereford United F.C. 4-0 Marine A.F.C. tại Conference North, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hereford United F.C. thắng 4, hòa 1, Marine A.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 17
- Sân vận động
- Edgar Street Athletic Ground, Hereford, Herefordshire
- Phong độ
- WDWWW Hereford United F.C.
- WWLLL Marine A.F.C.
- 1' R. Bartley 1-0
- 16' J. Cowley 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Charley Doyle ▼ M. Waters
- 71' ▲ A. Babos ▼ A. Rooney
- 73' ▲ A. Rose ▼ Y. Ceesay
- 75' ▲ A. Williams ▼ J. Cowley
- 78' A. Williams 3-0
- 80' ▲ A. Thomas ▼ F. Sinclair-Smith
- 80' ▲ B. Holmes ▼ H. Gregson
- 84' ▲ L. Whelan ▼ K. Montgomery
- 90'+2 ▲ M. Derricott ▼ K. Howkins
- 90'+5 M. Derricott 4-0
- FT4-0
Đội hình
- T. Donaghy
- M. Preston
- K. Howkins ▼ 90'
- R. Bartley
- L. Hudson
- L. D'Ath
- Y. Ceesay ▼ 73'
- Áurio Teixeira
- C. Matwasa
- A. Rooney ▼ 71'
- J. Cowley ▼ 75'
Dự bị 5
- A. Babos ▲ 71'
- A. Rose ▲ 73'
- A. Williams ▲ 75'
- M. Derricott ▲ 90'
- M. Horton
- M. Corran
- J. Mattock
- Christopher Doyle
- M. Waters ▼ 46'
- J. Brown
- T. Atcheson
- K. Montgomery ▼ 84'
- H. Gregson ▼ 80'
- O. Robinson
- F. Sinclair-Smith ▼ 80'
- Enock Lusiama
Dự bị 5
- Charley Doyle ▲ 46'
- A. Thomas ▲ 80'
- B. Holmes ▲ 80'
- L. Whelan ▲ 84'
- J. Butler
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu50
79Ghi được50
57Thủng lưới65
1.46Bàn thắng mỗi trận1
21Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai22