Buxton F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Scunthorpe United F.C.

Buxton F.C. vs Scunthorpe United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 1-1 Scunthorpe United F.C. tại Conference North, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 3, hòa 2, Scunthorpe United F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 36
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
LWWLW Buxton F.C.
LWLLW Scunthorpe United F.C.
  1. 43' E. Mann 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' M. Fadera A. Beestin
  4. 65' M. Beck C. Wreh
  5. 66' J. Williams D. Lusala
  6. 73' T. Elliott W. Trueman
  7. 77' C. Ubaezuonu M. Clunan
  8. 86' F. Sangare J. Johnston
  9. 88' A. Boyce O. Rose
  10. 90'+2 1-1 C. Ubaezuonu
  11. FT1-1

Đội hình

Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. P. Cooper
  2. D. Lusala ▼ 66'
  3. B. Faulkner
  4. K. Burton
  5. E. Mann
  6. C. Kirby
  7. O. Ewing
  8. W. Trueman ▼ 73'
  9. C. Coleman
  10. L. Brennan
  11. J. Johnston ▼ 86'

Dự bị 5

  1. J. Williams ▲ 66'
  2. T. Elliott ▲ 73'
  3. F. Sangare ▲ 86'
  4. B. Sault
  5. E. Fitzhugh
Scunthorpe United F.C. HLV: A. Butler
  1. R. Fitzsimons
  2. W. Evans
  3. M. Kouogun
  4. T. Denton
  5. O. Rose ▼ 88'
  6. M. Clunan ▼ 77'
  7. A. Beestin ▼ 55'
  8. J. Rowley
  9. K. Scales
  10. C. Roberts
  11. C. Wreh ▼ 65'

Dự bị 5

  1. M. Fadera ▲ 55'
  2. M. Beck ▲ 65'
  3. C. Ubaezuonu ▲ 77'
  4. A. Boyce ▲ 88'
  5. M. Kelly

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu56
89Ghi được101
63Thủng lưới43
1.59Bàn thắng mỗi trận1.8
16Giữ sạch lưới30
26Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu