Scunthorpe United F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Buxton F.C.

Scunthorpe United F.C. vs Buxton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Scunthorpe United F.C. 2-3 Buxton F.C. tại Conference North, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Scunthorpe United F.C. thắng 0, hòa 2, Buxton F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 17
Sân vận động
Attis Arena, Scunthorpe
Phong độ
LWLLW Scunthorpe United F.C.
LWWLW Buxton F.C.
  1. 12' F. Delap K. Burton
  2. 28' 0-1 C. Coleman
  3. 32' M. Kouogun 1-1
  4. HT1-1
  5. 65' 1-2 C. Coleman
  6. 73' M. Brogan M. Clunan
  7. 73' M. Kelly A. Boyce
  8. 73' S. Fishburn C. Ubaezuonu
  9. 75' K. Scales R. Barrows
  10. 77' 1-3 C. Coleman
  11. 82' D. De Girolamo B. Sault
  12. 82' E. Fitzhugh T. Elliott
  13. 90'+1 M. Rose C. Coleman
  14. 90'+4 C. Roberts 2-3
  15. FT2-3

Đội hình

Scunthorpe United F.C. HLV: A. Butler
  1. R. Fitzsimons
  2. A. Boyce ▼ 73'
  3. M. Kouogun
  4. T. Denton
  5. R. Barrows ▼ 75'
  6. B. Nicholson
  7. M. Clunan ▼ 73'
  8. A. Beestin
  9. D. Whitehall
  10. C. Roberts
  11. C. Ubaezuonu ▼ 73'

Dự bị 5

  1. M. Brogan ▲ 73'
  2. M. Kelly ▲ 73'
  3. S. Fishburn ▲ 73'
  4. K. Scales ▲ 75'
  5. F. Shrimpton
Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. J. Williams
  3. K. Burton ▼ 12'
  4. J. Popoola
  5. E. Mann
  6. J. Stobbs
  7. T. Elliott ▼ 82'
  8. C. Kirby
  9. B. Sault ▼ 82'
  10. C. Coleman ▼ 90'
  11. L. Ravenhill

Dự bị 5

  1. F. Delap ▲ 12'
  2. D. De Girolamo ▲ 82'
  3. E. Fitzhugh ▲ 82'
  4. M. Rose ▲ 90'
  5. S. Tomlinson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu56
101Ghi được89
43Thủng lưới63
1.8Bàn thắng mỗi trận1.59
30Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu