Southport F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Curzon Ashton F.C.

Southport F.C. vs Curzon Ashton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southport F.C. 1-0 Curzon Ashton F.C. tại Conference North, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southport F.C. thắng 3, hòa 1, Curzon Ashton F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 35
Sân vận động
The BIG HELP Stadium, Southport, Merseyside
Phong độ
LLLWL Southport F.C.
WWWLW Curzon Ashton F.C.
  1. 43' D. Angus 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' I. Buckley-Ricketts C. Falls
  4. 66' Stefan Mols I. Sinclair
  5. 72' M. Afuye L. Griffiths
  6. 77' A. Pickles S. Minihan
  7. 77' C. Evans M. Carver
  8. 77' J. Proctor D. Angus
  9. 78' L. Lacey A. Curran
  10. 90'+4 L. Burgess S. Hilton
  11. FT1-0

Đội hình

Southport F.C. HLV: J. Bentley
  1. C. Renshaw
  2. N. Knight-Percival
  3. S. Minihan ▼ 77'
  4. K. Quansah
  5. J. Doyle
  6. T. Moore
  7. D. Philliskirk
  8. S. Hilton ▼ 90'
  9. O. Lunt
  10. M. Carver ▼ 77'
  11. D. Angus ▼ 77'

Dự bị 5

  1. A. Pickles ▲ 77'
  2. C. Evans ▲ 77'
  3. J. Proctor ▲ 77'
  4. L. Burgess ▲ 90'
  5. Renato de Oliveira
Curzon Ashton F.C.
  1. B. Jones
  2. T. Sobowale
  3. A. Barton
  4. W. Hayhurst
  5. M. Poscha
  6. A. Curran ▼ 78'
  7. I. Sinclair ▼ 66'
  8. L. Griffiths ▼ 72'
  9. B. Darby
  10. J. Spencer
  11. C. Falls ▼ 58'

Dự bị 5

  1. I. Buckley-Ricketts ▲ 58'
  2. Stefan Mols ▲ 66'
  3. M. Afuye ▲ 72'
  4. L. Lacey ▲ 78'
  5. C. Mahon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu56
57Ghi được71
65Thủng lưới53
1.04Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới26
22Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu